Bảng giá dịch vụ y tế

Y Khoa Hợp Nhân

Giá áp dụng thống nhất cho người bệnh có hoặc không có thẻ BHYT

Tên DVKT Hợp NhânGiá
Trichomonas vaginalis soi tươi (nấm âm đạo, trùng roi âm đạo) [Dịch âm đạo]79.695
Toxoplasma IgG miễn dịch tự động [Máu*]241.500
Toxoplasma IgM miễn dịch tự động [Máu*]241.500
Đơn Bào Đường Ruột Soi Tươi [Phân*]71.400
Hồng cầu trong phân test nhanh [Phân]87.780
Rubella Virus IgG Miễn Dịch Tự Động [Máu*]223.388
Rubella virus IgM miễn dịch tự động [Máu*]227.010
CMV IgG miễn dịch tự động [Máu*]210.000
CMV IgM miễn dịch tự động [Máu*]210.000
Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động [Máu*]211.313
Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động [Máu*]212.520
Dengue virus NS1Ag test nhanh [Máu]203.280
HIV Ab test nhanh [Máu]97.808
HEV IgG miễn dịch tự động [Máu*]425.040
HEV IgM miễn dịch tự động [Máu*]369.600
HAV total miễn dịch tự động [Máu*]259.613
HAV IgM miễn dịch tự động [Máu*]259.613
HCV genotype giải trình tự gene [Máu*]2.047.500
HCV đo tải lượng hệ thống tự động [Máu*]1.875.720
HCV Ab miễn dịch tự động [Máu]177.870
HBV genotype giải trình tự gene [Máu*]1.774.500
HBV đo tải lượng hệ thống tự động [Máu*]462.000
HBeAb miễn dịch tự động [Máu*]169.050
HBeAg miễn dịch tự động - Định tính [Máu*]169.050
HBc total miễn dịch tự động [Máu*]263.235
HBc IgM miễn dịch tự động [Máu*]277.725
Anti HBs (định lượng) [Máu]167.475
Định Lượng HBsAg [Máu*]710.010
Test Nhanh HBsAg [Máu]83.160
Streptococcus Pyogenes ASO [Máu*]108.675
Salmonella Widal [Máu*]242.550
HP Test IgG [máu*]299.460
HP Test IgM [máu*]286.440
Chlamydia Test Nhanh IgM [Máu]181.020
Vi khuẩn nhuộm soi [Dịch âm đạo]107.468
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) [Nước tiểu]55.125
Định lượng Ure [Nước tiểu]28.350
Định tính Protein Bence -jones [Nước tiểu*]57.200
Định tính chất gây nghiện (Morphin,Amphetamine, Marijiuana, Heroin ,Codein)[ Nước tiểu*]342.930
Định lượng MAU (Micro Albumin Urine)/Creatinine [Nước tiểu]73.868
Định lượng Creatinin [Nước tiểu]32.603
Định lượng Canxi [Nước tiểu*]33.600
Định lượng Axit Uric [Nước tiểu]67.200
Đo Hoạt Độ Amylase [Nước Tiểu*]67.200
Điện giải (Na, K, Cl) [Nước tiểu]106.575
Định lượng Urê [Máu]40.425
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]114.660
Định lượng Triglycerid [Máu]44.100
Định lượng Cholesterol toàn phần [Máu]44.100
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]44.100
Định lượng Transferin [Máu]133.518
Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu*]307.913
Định lượng Testosterol [Máu*]132.000
Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu*]347.760
Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu]94.710
Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu*]284.970
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]169.785
Định Lượng Progesteron [Máu*]142.800
Định lượng Protein toàn phần [Máu*]40.950
Định lượng Prolactin [Máu*]182.160
Định lượng Mg [Máu*]65.780
Định lượng Myoglobin [Máu*]176.400
Đo hoạt độ LDH ( Lactat dehydrogenase) [Máu*]79.695
Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu*]152.145
Định lượng Insulin (đói) [Máu*]152.145
Định lượng Insulin (sau ăn) [Máu*]132.300
Định lượng HbA1c [Máu]177.503
Đo Hoạt Độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]47.355
Định lượng Globulin [Máu*]40.950
Định lượng Glucose [Máu]45.203
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]121.275
Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu*]152.145
Định lượng Estradiol [Máu*]152.145
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]90.405
Định Lượng Cyfra 21-1 [Máu*]233.310
Định lượng Cortisol (Sáng) [Máu*]179.400
Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu*]196.350
Định lượng Ceruloplasmin [Máu*]167.200
Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu*]254.100
Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu*]323.400
Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu*]265.650
Định Lượng Bilirubin Toàn Phần [Máu]55.545
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]55.545
Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu*]200.445
Định lượng β2 microglobulin [Máu*]218.400
Đo Hoạt Độ AST (GOT) [Máu]45.203
Đo Hoạt Độ ALT (GPT) [Máu]45.203
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]153.615
Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu*]410.550
Đo hoạt độ Amylase [Máu*]72.450
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu*]70.035
Định lượng Albumin [Máu*]47.093
Định lượng Acid Uric [Máu]46.305
Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) [Máu]98.175
Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) [Máu]49.508
Cặn Addis [Nước tiểu*]111.090
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) [Máu]38.640
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) [Máu]76.932
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) - 5 thành phần bạch cầu [Máu*]140.070
Định lượng sắt huyết thanh [Máu]98.175
Định lượng Ferritin [Máu]191.100
Định lượng IgE [Máu*]176.295
Định lượng IgM [Máu*]120.750
Định lượng IgA [Máu*]158.400
Định lượng IgG [Máu*]140.800
Định lượng G6PD [Máu*]220.500
Thời gian máu chảy phương pháp Duke [Máu]22.943
Định lượng Fibrinogen phương pháp trực tiếp bằng máy bán tự động [Máu*]149.730
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT) bằng máy bán tự động [Máu*]96.600
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), bằng máy bán tự động [Máu*]100.223
Điện tim thường65.625
Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay)113.740
Nội soi tai mũi họng234.000
Nội soi mũi xoang100.100
Nội soi tai100.100
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng155.469
Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn155.469
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên155.469
Chụp Xquang ngực thẳng (Tim phổi)141.950
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (Phải)148.709
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (Trái)155.469
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng (Phải)148.709
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng (Trái)148.709
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải)155.469
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái)155.469
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (Phải)155.469
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (Trái)155.469
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải)148.709
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái)148.709
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng (Phải)155.469
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng (Trái)135.190
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên155.469
Chụp Xquang khớp háng nghiêng155.469
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải)155.469
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái)155.469
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải)155.469
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái)155.469
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng (Phải)155.469
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng (Trái)155.469
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải)155.469
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái)155.469
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (Phải)155.469
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (Trái)155.469
Chụp Xquang khớp vai thẳng155.469
Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch155.469
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch155.469
Chụp Xquang khung chậu thẳng155.469
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng155.469
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng141.950
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch155.469
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên155.469
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng148.709
Chụp Xquang khớp thái dương hàm155.469
Chụp Xquang Schuller155.469
Chụp Xquang Blondeau155.469
Chụp Xquang Hirtz135.190
Siêu âm Doppler tinh hoàn hai bên184.575
Siêu âm Doppler màu tuyến vú hai bên181.830
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)181.830
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)173.565
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo291.060
Siêu âm Doppler màu thai (thai, nhau thai, nước ối)190.095
Siêu âm Doppler màu tử cung phần phụ190.095
Siêu âm Doppler màu ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)173.565
Siêu âm hạch vùng cổ181.830
Siêu âm các tuyến nước bọt190.095
Siêu âm Doppler màu tuyến giáp173.565
Kỹ thuật xoa bóp bằng máy (Vùng thắt lưng)52.820
Kỹ thuật xoa bóp bằng máy Vùng chân)52.820
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống (Cổ)65.835
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống (Thắt lưng)65.835
Điều trị bằng nhiệt lạnh (chườm lạnh)54.600
Điều trị bằng nhiệt nóng (chườm nóng)54.600
Điều trị bằng tia hồng ngoại (vùng CS Cổ)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp vai phải)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp vai trái)54.695
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (bả Vai Phải)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (bả vai trái)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp khuỷu phải)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp khuỷu trái)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (cổ tay, bàn tay phải)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (cổ tay, bàn tay trái)54.695
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (CS Ngực)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (CS lưng)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (CS thắt lưng)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp háng phải)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp háng trái)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp cùng – châu phải)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp cùng – chậu trái)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (vùng cùng – cụt)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (nếp lằn mông, mặt sau đùi phải)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (nếp lằn mông , mặt sau đùi trái)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (vùng mặt trước đùi phải)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (vùng mặt trước đùi trái)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp gối phải)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp gối trái)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (bắp chân phải)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (bắp chân trái)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (cổ chân , bàn chân phải)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (cổ chân , bàn chân trái)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (cánh tay P)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (cánh tay T)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (cẳng tay P)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (cẳng tay T)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (cẳng chân P)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (cẳng chân T)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (khoeo chân P)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (khoeo chân T)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (gót chân P)54.695
Điều trị bằng tia hồng ngoại (gót chân T)54.695
Điều trị bằng siêu âm (CS cổ)63.394
Điều trị bằng siêu âm (khớp vai phải)63.394
Điều trị bằng siêu âm (khớp vai trái)63.394
Điều trị bằng siêu âm (bả vai phải)63.394
Điều trị bằng siêu âm (bả vai trái)63.394
Điều trị bằng siêu âm (khớp khuỷu phải)63.394
Điều trị bằng siêu âm (khớp khuỷu trái)63.394
Điều trị bằng siêu âm (cổ tay, bàn tay phải)63.394
Điều trị bằng siêu âm (cổ tay ,bàn tay trái)63.394
Điều trị bằng siêu âm (CS ngực)63.394
Điều trị bằng siêu âm (CS lưng)63.394
Điều trị bằng siêu âm (CS thắt lưng)63.394
Điều trị bằng siêu âm (khớp háng phải)63.394
Điều trị bằng siêu âm (khớp háng trái)63.394
Điều trị bằng siêu âm (khớp cùng - chậu phải)63.394
Điều trị bằng siêu âm (cùng - châụ trái)63.394
Điều trị bằng siêu âm (vùng cùng - cụt)63.394
Điều trị bằng siêu âm (nếp lằn mông , mặt sau đùi phải)63.394
Điều trị bằng siêu âm (nếp lằn mông , mặt sau đùi trái)63.394
Điều trị bằng siêu âm (mặt trước đùi phải)63.394
Điều trị bằng siêu âm (mặt trước đùi trái)63.394
Điều trị bằng siêu âm (khớp gối phải)63.394
Điều trị bằng siêu âm (khớp gối trái)63.394
Điều trị bằng siêu âm (vùng khoeo chân phải)63.394
Điều trị bằng siêu âm (vùng khoeo chân trái)63.394
Điều trị bằng siêu âm (vùng bắp chân phải)63.394
Điều trị bằng siêu âm (vùng bắp chân trái)63.394
Điều trị bằng siêu âm (cổ chân, bàn chân phải)63.394
Điều trị bằng siêu âm (cổ chân , bàn chân trái)63.394
Điều trị bằng siêu âm (cánh tay P)63.394
Điều trị bằng siêu âm (cánh tay T)63.394
Điều trị bằng siêu âm (khớp khuỷu P)63.394
Điều trị bằng siêu âm (khớp khuỷu T)63.394
Điều trị bằng siêu âm (cẳng tay P)63.394
Điều trị bằng siêu âm (cẳng tay T)63.394
Điều trị bằng siêu âm (cẳng chân P)63.394
Điều trị bằng siêu âm (cẳng chân T)63.394
Điều trị bằng siêu âm (gót chân P)63.394
Điều trị bằng siêu âm (gót chân T)63.394
Điều trị bằng các dòng điện xung (cột sống cổ)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (khớp vai phải)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (khớp vai trái)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng bả vai phải)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng bả vai trái)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (khuỷu tay phải)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (khuỷu tay trái)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (cổ tay, bàn tay phải)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (cổ tay, bàn tay trái)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (cột sống ngực)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (cột sống lưng)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (cột sống thắt lưng)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (khớp háng phải)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (khớp háng trái)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (khớp cùng – chậu phải)58.354
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (khớp Cùng – Châu Trái)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng xương cùng – cụt)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng nếp lằn mông , mặt sau đùi phải)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng nếp lằn mông , mặt sau đùi trái)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng mặt trước đùi phải)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng mặt trước đùi trái)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng khoeo phải)58.354
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (vùng Khoeo Trái)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (khớp gối phải)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (khớp gôi trái)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (bắp chân phải)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (bắp chân trái)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (cổ chân , bàn chân phải)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (cổ chân , bàn chân trái)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (cánh tay P)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (cánh tay T)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (cẳng tay P)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (cẳng tay T)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (cẳng chân P)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (cẳng chân T)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (gót chân P)58.354
Điều trị bằng các dòng điện xung (gót chân T)58.354
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (CS cổ)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khớp vai phải)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khớp vai trái)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (bả vai phải)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (bả vai trái)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (CS ngực)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (CS lưng)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (CS thắt lưng)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khớp háng phải)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khớp háng trái)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khớp cùng - châu phải)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khớp cùng - chậu trái)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (vùng xương cùng - cụt)63.604
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (nếp Lằn Mông, Mặt Sau Đùi Phải)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (nếp lằn mông, mặt sau đùi trái)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (mặt trước đùi phải)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (mặt trước đùi trái)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khớp gối phải)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khớp gối trái)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khoeo chân phải)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khoeo chân trái)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (bắp chân phải)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (bắp chân trái)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (cổ chân, bàn chân phải)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (cổ chân, bàn chân trái)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (gót chân P)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (gót chân T)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (cánh tay P)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (cánh tay T)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khuỷu tay P)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khuỷu tay T)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (cẳng tay P)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (cẳng tay T)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (cổ tay P)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (cổ tay T)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (bàn tay P)63.604
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (bàn tay T)63.604
Điều Trị Bằng Từ Trường (cột Sống Cổ)56.501
Điều trị bằng từ trường (khớp vai phải)56.501
Điều trị bằng từ trường (khớp vai trái)56.501
Điều trị bằng từ trường (vùng bả vai phải)56.501
Điều Trị Bằng Từ Trường (vùng Bả Vai Trái)56.501
Điều Trị Bằng Từ Trường (khuỷu Tay Phải)56.501
Điều trị bằng từ trường (khuỷu tay trái)56.501
Điều trị bằng từ trường (cổ tay , bàn tay phải)56.501
Điều trị bằng từ trường (cổ tay , bàn tay trái)56.501
Điều trị bằng từ trường (CS ngực)56.501
Điều trị bằng từ trường (CS lưng)56.501
Điều trị bằng từ trường (CS Thắt lưng)56.501
Điều trị bằng từ trường (khớp háng phải)56.501
Điều trị bằng từ trường (khớp háng trái)56.501
Điều trị bằng từ trường (khớp cùng- chậu phải)56.501
Điều trị bằng từ trường (khớp cùng – chậu trái)56.501
Điều trị bằng từ trường (vùng xương cùng – cụt)56.501
Điều trị bằng từ trường (vùng nếp lằn mông, mặt sau đùi phải)56.501
Điều trị bằng từ trường (vùng nếp lằn mông , mặt sau đùi trái)56.501
Điều trị bằng từ trường (mặt trước đùi phải)56.501
Điều trị bằng từ trường (mặt trước đùi trái)56.501
Điều trị bằng từ trường (khớp gối phải)56.501
Điều trị bằng từ trường (khớp gối trái)56.501
Điều trị bằng từ trường (vùng khueo chân phải)56.501
Điều trị bằng từ trường (vùng khueo chân trái)56.501
Điều trị bằng từ trường (vùng bắp chân phải)56.501
Điều trị bằng từ trường (vùng bắp chân trái)56.501
Điều trị bằng từ trường (cổ chân , bàn chân phải)56.501
Điều trị bằng từ trường (cổ chân , bàn chân trái)56.501
Điều trị bằng từ trường (cánh tay P)56.501
Điều trị bằng từ trường (cánh tay T)56.501
Điều trị bằng từ trường (cẳng tay P)56.501
Điều trị bằng từ trường (cẳng tay T)56.501
Điều trị bằng từ trường (gót chân P)56.501
Điều trị bằng từ trường (gót chân T)56.501
Cắt lợi di động để làm hàm giả1.300.000
Chích áp xe lợi130.000
Chích Apxe lợi trẻ em130.000
Chốt cùi đúc kim loại559.000
Răng giả cố định 1 răng (răng sứ kim loại)1.573.000
Chụp hợp kim Titanium cẩn sứ (Răng sứ TITAN)2.717.000
Răng giả cố định 1 răng (răng Inox)1.043.900
Gắn lại phục hình cũ bằng cement448.500
Răng giả cố định 1 răng (răng toàn sứ Cercon)5.834.400
Răng giả cố định 1 răng (răng toàn sứ Zirconia)4.790.500
Đệm hàm nhựa thường (Đệm hàm cứng)777.400
Đệm hàm nhựa thường (Lưới hàm VN)852.150
Đệm hàm nhựa thường (Sửa hàm giả gãy)793.000
Đệm hàm nhựa thường (Thay nền hàm cứng)1.300.000
Đệm hàm nhựa thường (Lưới hàm ngoại)1.131.000
Đệm hàm nhựa dẻo2.223.000
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glasslonomer Cement261.500
Thay Băng Vết Mổ (vết Thương Dài Dưới 15cm)119.130
Khí dung mũi họng (Xông họng)47.850
Khí dung mũi họng (Xông mũi)50.025
Lấy dị vật họng miệng121.325
Nhét bấc mũi trước166.000
Nhét bấc mũi sau189.000
Phương pháp Proetz118.650
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài (ít)209.700
Làm thuốc tai159.390
Chích nhọt ống tai ngoài182.000
Chọc hút dịch vành tai236.500
Lấy Dị Vật Tai Ngoài Đơn Giản202.000
Bơm hơi vòi nhĩ179.500
Chích rạch màng nhĩ97.100
Thử kính59.800
Đo thị lực21.450
Đo khúc xạ máy42.900
Đo nhãn áp Goldmann63.940
Soi đáy mắt trực tiếp105.270
Bóc giả mạc (mắt phải)118.000
Bóc giả mạc (mắt trái)118.000
Bóc giả mạc (2 mắt)182.000
Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi) (mắt phải)118.000
Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi) (mắt trái)118.000
Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi) (2 mắt)182.000
Rửa cùng đồ (mắt phải)68.195
Rửa cùng đồ (mắt trái)68.195
Rửa cùng đồ (2 mắt)130.295
Đánh bờ mi (mắt phải)57.040
Đánh bờ mi (mắt trái)49.600
Đánh bờ mi (2 mắt)109.940
Nặn tuyến bờ mi (mắt phải)49.600
Nặn tuyến bờ mi (mắt trái)49.600
Nặn tuyến bờ mi (2 mắt)95.600
Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc ( mắt phải)199.525
Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc (mắt trái)199.525
Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc (2 mắt)227.100
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu (mắt phải)76.590
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu (mắt trái)76.590
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu (2 mắt)90.390
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản (mắt phải)111.700
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản (mắt trái)111.700
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản (2 mắt)157.400
Lấy calci kết mạc (mắt phải)57.040
Lấy calci kết mạc (mắt trái)57.040
Lấy calci kết mạc (2 mắt)109.940
Lấy dị vật kết mạc (mắt phải)101.775
Lấy dị vật kết mạc (mắt trái)101.775
Lấy dị vật kết mạc (2 mắt)136.500
Soi cổ tử cung225.630
Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh...590.500
Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa125.000
Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < 10cm373.750
Khâu Vết Thương Phần Mềm Tổn Thương Sâu Chiều Dài < 10cm877.000
Siêu âm Doppler tim339.465
Siêu âm Doppler mạch máu339.465
Holter huyết áp269.800
Holter điện tâm đồ269.800
Đo chức năng hô hấp263.300
Ga rô hoặc băng ép cầm máu123.500
Lấy máu tĩnh mạch, tiêm thuốc tĩnh mạch (một lần chọc kim qua da)29.900
Thông bàng quang125.500
Thở Oxy Qua Mặt Nạ Không Có Túi (£ 8 Giờ)149.500
Khí dung mũi họng (Xông mũi + Xông họng)50.025
Truyền thuốc, dịch tĩnh mạch ≤ 8 giờ ( 1 chai)104.650
Truyền thuốc, dịch tĩnh mạch ≤ 8 giờ (2 chai)182.000
Khám nội khoa136.800
Khám Mắt136.800
Khám RHM136.800
Khám Phụ sản136.800
Khám TMH136.800
Khám Ngoại khoa136.800
Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou [Dịch phết âm đạo*]318.188
Bấm Tổ Chức Để Gửi Xét Nghiệm Giải Phẫu Bệnh Lý [Mẫu Sinh Thiết*]693.000
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu*]146.108
Test thanh thải Creatinine [Nước tiểu*]125.580
Test thanh thải Ure [Nước tiểu*]102.375
Định Lượng Creatinine (thêm KQ Độ Lọc Cầu Thận (eGFR) [Máu]46.305
Prisca test (3 tháng đầu) [Máu*]573.300
Prisca test (3 tháng giữa) [Máu*]573.300
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động (IgG) [Máu*]224.070
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động (IgG) [Máu*]224.070
Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động(IgG) [Máu*]209.055
Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động(IgM) [Máu*]209.055
EBV IgG miễn dịch tự động [Máu*]218.400
EBV IgM miễn dịch tự động [Máu*]225.750
HDV Ab miễn dịch bán tự động [Máu*]226.800
HDV IgM miễn dịch bán tự động [Máu*]330.750
HDV Ag miễn dịch bán tự động [Máu*]431.550
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen lần 1 [Đàm*]107.468
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) [Nước tiểu*]2.376.000
Điện di Protein (máy tự động) [Máu*]286.650
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu*]88.000
Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu*]323.400
Định Lượng Anti - TPO (Anti- Thyroid Peroxidase Antibodies) [Máu*]283.360
Điện di huyết sắc tố [Máu*]591.675
Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA [Máu*]347.760
Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng155.469
Bơm thông lệ đạo (2 mắt)149.730
Bơm thông lệ đạo (mắt trái)93.840
Bơm thông lệ đạo (mắt phải)81.600
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục464.100
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục *659.100
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite377.850
Điều trị sâu ngà răng (thẩm mỹ) phục hồi bằng Composite500.000
Phục hồi thân răng sau điều trị nội nha bằng Composite500.000
Điều trị tủy lại1.262.500
Điều trị tủy lại *1.522.500
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (Răng số 4,5)854.700
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (Răng số 6,7 hàm trên)1.369.500
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (Răng số 6, 7 hàm dưới)1.183.600
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (Răng số 1,2,3)627.550
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (Răng số 4,5) *1.566.000
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (Răng số 1,2,3)*1.433.500
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (Răng số 6,7 hàm trên) *1.866.000
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (Răng số 6, 7 hàm dưới) *1.716.000
Điều trị viêm lợi trẻ em (do mảng bám)130.000
Điều trị viêm quanh răng650.000
Điều trị viêm quanh thân răng cấp130.000
Dự phòng sâu răng bằng máng có Gel Fluor130.000
Hàm Giả Tháo Lắp Nền Nhựa Dẻo (từ 1-3R Cùng Phân Hàm -Chưa Tính Răng)747.500
Hàm Giả Tháo Lắp Nền Nhựa Dẻo (từ 2-3R Khác Phân Hàm Nền Hàm Nhỏ Chưa Tính Răng)1.690.000
Hàm giả tháo lắp nền nhựa dẻo (từ 4-6R cùng phân hàm nền hàm nhỏ - Chưa tính răng)1.690.000
Hàm giả tháo lắp nền nhựa dẻo (từ 2-3R khác phân hàm nền hàm trung bình - Chưa tính răng)2.171.000
Hàm giả tháo lắp nền nhựa dẻo (từ 4-6R khác phân hàm nền hàm nhỏ - Chưa tính răng)2.171.000
Hàm giả tháo lắp nền nhựa dẻo (từ 7R trở lên cùng phân hàm nền hàm lớn - Chưa tính răng)2.171.000
Hàm giả tháo lắp nền nhựa dẻo (từ 7R trở lên khác phân hàm nền hàm lớn - Chưa tính răng)3.803.800
Răng giả tháo lắp 1 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)858.000
Răng giả tháo lắp 1 răng (Ngoại)614.900
Răng giả tháo lắp 1 răng (sứ)1.558.700
Răng giả tháo lắp 1 răng (Việt Nam)443.300
Răng giả tháo lắp 2 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)1.487.200
Răng giả tháo lắp 2 răng (Ngoại)1.086.800
Răng giả tháo lắp 2 răng (sứ)2.888.600
Răng giả tháo lắp 2 răng (Việt Nam)672.100
Răng giả tháo lắp 3 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)2.145.000
Răng giả tháo lắp 3 răng (Ngoại)1.630.200
Răng giả tháo lắp 3 răng (sứ)4.290.000
Răng giả tháo lắp 3 răng (Việt Nam)900.900
Răng giả tháo lắp 4 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)2.802.800
Răng giả tháo lắp 4 răng (Ngoại)2.129.270
Răng giả tháo lắp 4 răng (sứ)5.605.600
Răng giả tháo lắp 4 răng (Việt Nam)1.121.120
Răng giả tháo lắp 5 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)3.467.750
Răng giả tháo lắp 5 răng (Ngoại)2.635.490
Răng giả tháo lắp 5 răng (sứ)6.935.500
Răng giả tháo lắp 5 răng (Việt Nam)1.387.100
Răng giả tháo lắp 6 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)4.118.400
Răng giả tháo lắp 6 răng (Ngoại)3.128.840
Răng giả tháo lắp 6 răng (sứ)8.236.800
Răng giả tháo lắp 6 răng (Việt Nam)1.647.360
Răng giả tháo lắp 7 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)4.754.750
Răng giả tháo lắp 7 răng (Ngoại)3.613.610
Răng giả tháo lắp 7 răng (sứ)9.509.500
Răng giả tháo lắp 7 răng (Việt Nam)1.901.900
Răng giả tháo lắp 8 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)5.376.800
Răng giả tháo lắp 8 răng (Ngoại)4.085.510
Răng giả tháo lắp 8 răng (sứ)10.753.600
Răng giả tháo lắp 8 răng (Việt Nam)2.150.720
Răng giả tháo lắp 9 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)5.984.550
Răng giả tháo lắp 9 răng (Ngoại)4.547.400
Răng giả tháo lắp 9 răng (sứ)11.969.100
Răng giả tháo lắp 9 răng (Việt Nam)2.393.820
Răng giả tháo lắp 10 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)6.578.000
Răng giả tháo lắp 10 răng (Ngoại)4.999.280
Răng giả tháo lắp 10 răng (sứ)13.156.000
Răng giả tháo lắp 10 răng (Việt Nam)2.631.200
Răng giả tháo lắp 11 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)7.157.150
Răng giả tháo lắp 11 răng (Ngoại)5.438.290
Răng giả tháo lắp 11 răng (sứ)14.314.300
Răng giả tháo lắp 11 răng (Việt Nam)2.862.860
Răng giả tháo lắp 12 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)7.722.000
Răng giả tháo lắp 12 răng (Ngoại)5.868.720
Răng giả tháo lắp 12 răng (sứ)15.444.000
Răng giả tháo lắp 12 răng (Việt Nam)3.091.660
Răng giả tháo lắp 13 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)8.272.550
Răng giả tháo lắp 13 răng (Ngoại)6.286.280
Răng giả tháo lắp 13 răng (sứ)16.573.700
Răng giả tháo lắp 13 răng (Việt Nam)3.309.020
Răng giả tháo lắp 14 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)8.808.800
Răng giả tháo lắp 14 răng (Ngoại)6.693.830
Răng giả tháo lắp 14 răng (sứ)17.732.000
Răng giả tháo lắp 14 răng (Việt Nam)3.523.520
Răng giả tháo lắp 1 răng (composite)759.000
Răng giả tháo lắp 2 răng (composite)1.423.125
Khám PHCN136.800
Hút nang bao hoạt dịch158.600
Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm263.670
Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Vùng ngực)105.000
Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Vùng lưng)105.000
Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Vùng bụng)105.000
Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Tay trái)105.000
Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Tay phải)105.000
Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Chân trái)105.000
Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Chân phải)105.000
Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Vùng mông)105.000
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân116.655
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (xương đòn)156.000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Ngón tay)156.000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Ngón chân)130.000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Cánh tay trái)260.000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Cánh tay phải)260.000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Bàn chân trái)260.000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Bàn chân phải)260.000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Bàn tay trái)325.000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Bàn tay phải)325.000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Đùi trái)260.000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Đùi phải)260.000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Khớp gối trái)325.000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Khớp gối phải)325.000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Cẳng chân trái)364.000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Cẳng chân phải)364.000
Cố định cột sống cổ bằng nẹp cứng260.000
Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản91.000
Khâu vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu975.000
Khâu vết rách vành tai319.355
Cắt chỉ sau phẫu thuật54.855
Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ300.500
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin [Máu]164.200
Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 2 phim]211.134
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Cẳng tay trái)325.000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Cẳng tay phải)325.000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Cột sống lưng)260.000
Lấy dị vật giác mạc nông (mắt trái)162.150
Lấy dị vật giác mạc nông (mắt phải)162.150
Lấy dị vật giác mạc nông (2 mắt)207.000
Lấy dị vật giác mạc sâu (mắt trái)426.000
Lấy dị vật giác mạc sâu (mắt phải)426.000
Lấy dị vật giác mạc sâu (2 mắt)426.000
Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục ≤ 8 giờ221.000
Hồi sức chống sốc ≤ 8 giờ2.210.000
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút)51.900
Thở ô xy qua mặt nạ có túi có hít lại (túi không có van) (≤ 8 giờ)130.000
Thở oxy qua mặt nạ có túi không hít lại (túi có van) (≤ 8 giờ)130.000
Thở oxy qua mặt nạ venturi (≤ 8 giờ)149.500
Thủ thuật Heimlich (lấy dị vật đường thở) cho người lớn và trẻ em65.000
Đặt ống nội khí quản770.900
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản623.000
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp nâng cao595.400
Gây nôn cho người bệnh ngộ độc qua đường tiêu hóa130.000
Sử dụng than hoạt đa liểu cấp cứu ngộ độc ≤ 8 giờ130.000
Theo dõi huyết áp liên tục không xâm nhập tại giường ≤ 8 giờ104.000
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng113.500
Cắt u da mi không ghép < 5mm998.100
Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi47.700
Cắt bỏ chắp có bọc188.500
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu441.000
Rạch áp xe mi263.500
Cấy thuốc tránh thai (loại một nang)3.850.000
Đặt dụng cụ tử cung218.500
Răng giả tháo lắp 3 răng (composite)2.134.688
Răng giả tháo lắp 4 răng (composite)2.789.325
Răng giả tháo lắp 5 răng (composite)3.451.078
Răng giả tháo lắp 6 răng (composite)4.098.600
Răng giả tháo lắp 7 răng (composite)4.731.891
Răng giả tháo lắp 8 răng (composite)5.350.950
Răng giả tháo lắp 9 răng (composite)5.955.778
Răng giả tháo lắp 10 răng (composite)6.546.375
Răng giả tháo lắp 11 răng (composite)7.122.741
Răng giả tháo lắp 12 răng (composite)7.684.875
Răng giả tháo lắp 13 răng (composite)8.232.778
Răng giả tháo lắp 14 răng (composite)8.766.450
Răng giả tháo lắp cả 2 hàm (chất liệu Mỹ - Excellence)18.018.000
Răng giả tháo lắp cả 2 hàm (Ngoại)13.693.680
Lấy dị vật mũi gây tê265.900
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê896.500
Điều trị bằng Parafin ( cổ tay, bàn tay phải)59.771
Điều trị bằng Parafin ( cổ tay, bàn tay trái)59.771
Điều trị bằng Parafin (cổ chân, bàn chân phải)59.771
Điều trị bằng Parafin ( cổ chân, bàn chân trái)59.771
Điều trị bằng Parafin ( khuỷu tay phải)59.771
Điều trị bằng Parafin ( khuỷu tay trái)59.771
Điều trị bằng Parafin ( thắt lưng)59.771
Điều trị bằng Parafin ( cổ vai gáy)59.771
Tập nằm đúng tư thế cho người bệnh liệt nửa người84.000
Kỹ thuật đặt tư thế đúng cho người bệnh liệt tủy84.000
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người66.386
Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người75.758
Tập lăn trở khi nằm84.000
Tập thay đổi tư thế từ nằm sang ngồi84.000
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động75.758
Tập thay đổi tư thế từ ngồi sang đứng84.000
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động75.758
Tập dáng đi84.000
Tập đi với thanh song song43.103
Tập đi với khung tập đi43.103
Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu)43.103
Tập đi với gậy43.103
Tập vận động thụ động tay phải105.000
Tập vận động thu động tay trái105.000
Tập vận động thụ động 1/2 người phải105.000
Tập vận động thụ động 1/2 người trái105.000
Tập vận động thụ động cổ tay, bàn tay phải105.000
Tập vận động thụ động cổ tay bàn tay trái105.000
Tập vận động thụ động khuỷu tay phải105.000
Tập vận động thụ động khuỷu tay trái105.000
Tập vận động thụ động khớp vai phải105.000
Tập vận động thụ động khớp vai trái105.000
Tập vận động thụ động chân phải105.000
Tập vận động thụ động chân trái105.000
Tập vận động thụ động khớp háng phải105.000
Tập vận động thụ động khớp háng trái105.000
Tập vận động thụ động khớp gối phải105.000
Tập vận động thụ động khớp gối trái105.000
Tập vận động thụ động cổ chân, bàn chân phải105.000
Tập vận động thụ động cổ chân, bàn chân trái105.000
Tập vận động có trợ giúp tay phải105.000
Tập vận động có trợ giúp tay trái105.000
Tập vận động có trợ giúp 1/2 người phải105.000
Tập vận động có trợ giúp 1/2 người trái105.000
Tập vận động có trợ giúp khớp vai phải105.000
Tập vận động có trợ giúp khớp vai trái105.000
Tập vận động có trợ giúp khuỷu tay phải105.000
Tập vận động có trợ giúp khuỷu tay trái105.000
Tập vận động có trợ giúp cổ tay, bàn tay phải105.000
Tập vận động có trợ giúp cổ tay, bàn tay trái105.000
Tập vận động có trợ giúp chân phải105.000
Tập vận động có trợ giúp chân trái105.000
Tập vận động có trợ giúp khớp háng phải105.000
Tập vận động có trợ giúp khớp háng trái105.000
Tập vận động có trợ giúp khớp gối phải105.000
Tập vận động có trợ giúp khớp gối trái105.000
Tập vận động có trợ giúp cổ chân, bàn chân phải105.000
Tập vận động có trợ giúp cổ chân, bàn chân trái105.000
Tập vận động chủ động tay phải84.000
Tập vận động chủ động tay trái84.000
Tập vận động chủ động 1/2 người phải84.000
Tập vận động chủ động 1/2 người trái84.000
Tập vận động chủ động khớp vai phải84.000
Tập vận động chủ động khớp vai trái84.000
Tập vận động chủ động khớp khuỷu phải84.000
Tập vận động chủ động khớp khuỷu trái84.000
Tập vận động chủ động cổ tay, bàn tay phải84.000
Tập vận động chủ động cổ tay, bàn tay trái84.000
Tập vận động chủ động chân phải84.000
Tập vận động chủ động chân trái84.000
Tập vận động chủ động khớp háng phải84.000
Tập vận động chủ động khớp háng trái84.000
Tập vận động chủ động khớp gối phải84.000
Tập vận động chủ động khớp gối trái84.000
Tập vận động chủ động cổ chân, bàn chân phải84.000
Tập vận động chủ động cổ chân, bàn chân trái84.000
Tập vận động tự do tứ chi46.725
Tập vận động có kháng trở tay phải105.000
Tập vận động có kháng trở tay trái105.000
Tập vận động có kháng trở 1/2 người phải105.000
Tập vận động có kháng trở 1/2 người trái105.000
Tập vận động có kháng trở khớp vai phải105.000
Tập vận động có kháng trở khớp vai trái105.000
Tập vận động có kháng trở khớp khuỷu phải105.000
Tập vận động có kháng trở khớp khuỷu trái105.000
Tập vận động có kháng trở cổ tay, bàn tay phải105.000
Tập vận động có kháng trở cổ tay, bàn tay trái105.000
Tập vận động có kháng trở chân phải105.000
Tập vận động có kháng trở chân trái105.000
Tập vận động có kháng trở khớp háng phải105.000
Tập vận động có kháng trở khớp háng trái105.000
Tập vận động có kháng trở khớp gối phải105.000
Tập vận động có kháng trở khớp gối trái105.000
Tập vận động có kháng trở cổ chân, bàn chân phải105.000
Tập vận động có kháng trở cổ chân, bàn chân trái105.000
Tập kéo dãn cột sống cổ105.000
Tập kéo dãn cột sống thắt lưng105.000
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể (PNF) chi trên57.750
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể (PNF) chi dưới84.000
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng75.758
Tập với thang tường43.103
Tập với dụng cụ quay khớp vai40.163
Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi18.716
Tập với xe đạp tập18.716
Tập các kiểu thở42.709
Kỹ thuật dẫn lưu tư thế73.500
Kỹ thuật kéo nắn trị liệu105.000
Kỹ thuật di động khớp105.000
Kỹ thuật di động mô mềm105.000
Kỹ thuật ức chế co cứng tay phải73.500
Kỹ thuật ức chế co cứng tay trái73.500
Kỹ thuật ức chế co cứng chân phải73.500
Kỹ thuật ức chế co cứng chân trái73.500
Kỹ thuật ức chế co cứng thân mình73.500
Kỹ thuật kiểm soát đầu, cổ và thân mình73.500
Tập điều hợp vận động75.758
Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor)415.485
Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn43.103
Kỹ thuật hướng dẫn người liệt hai chân ra vào xe lăn42.000
Kỹ thuật hướng dẫn người liệt nửa người ra vào xe lăn73.500
Tập các vận động thô của bàn tay84.000
Tập các vận động khéo léo của bàn tay84.000
Tập phối hợp hai tay84.000
Tập phối hợp tay mắt84.000
Tập phối hợp tay miệng84.000
Tập các chức năng sinh hoạt hàng ngày (ADL) (ăn uống, tắm rửa, vệ sinh, vui chơi giải trí…)84.000
Tập điều hòa cảm giác84.000
Tập tri giác và nhận thức65.861
Tập các chức năng sinh hoạt hàng ngày ADL với các dụng cụ trợ giúp thích nghi84.000
Lượng giá chức năng ngôn ngữ73.500
Thử cơ bằng tay73.500
Đo tầm vận động khớp73.500
Kéo nắn, kéo dãn cột sống, các khớp52.500
Tập do cứng khớp80.325
Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp30.450
Tập ho có trợ giúp42.709
Kỹ thuật vỗ rung lồng ngực73.500
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) [Máu]32.603
Đo lactat trong máu [Máu*]176.000
Xét nghiệm định tính Porphobilinogen (PBG) trong nước tiểu [Nước tiểu*]147.000
Răng giả tháo lắp cả 2 hàm (sứ)36.350.600
Răng giả tháo lắp cả 2 hàm (Việt Nam)7.207.200
Răng Giả Tháo Lắp Toàn Hàm 14R (Ngoại)6.846.840
Răng giả tháo lắp toàn hàm (Việt Nam)3.603.600
Răng giả tháo lắp cả 2 hàm (composite)17.931.375
Răng giả tháo lắp toàn hàm (composite)8.965.688
Răng giả tháo lắp toàn hàm (sứ)18.418.400
Răng giả tháo lắp toàn hàm (chất liệu Mỹ - Excellence)9.080.500
Răng giả tháo lắp 1 răng (chất liệu Justy)858.000
Răng giả tháo lắp 2 răng (chất liệu Justy)1.487.200
Răng giả tháo lắp 3 răng (chất liệu Justy)2.145.000
Răng giả tháo lắp 4 răng (chất liệu Justy)2.802.800
Răng giả tháo lắp 5 răng (chất liệu Justy)3.467.750
Răng giả tháo lắp 6 răng (chất liệu Justy)4.118.400
Răng giả tháo lắp 7 răng (chất liệu Justy)4.754.750
Răng giả tháo lắp 8 răng (chất liệu Justy)5.376.800
Răng giả tháo lắp 9 răng (chất liệu Justy)5.984.550
Răng giả tháo lắp 10 răng (chất liệu Justy)6.578.000
Răng giả tháo lắp 11 răng (chất liệu Justy)7.157.150
Răng giả tháo lắp 12 răng (chất liệu Justy)7.722.000
Răng giả tháo lắp 13 răng (chất liệu Justy)8.272.550
Răng giả tháo lắp 14 răng (chất liệu Justy)8.808.800
Tháo dụng cụ tử cung209.300
Răng giả tháo lắp cả 2 hàm (chất liệu Justy)18.018.000
Răng giả tháo lắp toàn hàm (chất liệu Justy)9.080.500
Hàm khung kim loại (Chưa tính răng)2.717.000
Tầm Soát các Bệnh Thiết Yếu1.586.813
Định tính B-HCG (test nhanh) [Nước tiểu]45.281
Siêu âm thai (kèm độ mờ da gáy)196.000
Dengue virus IgM/IgG test nhanh [Máu]177.450
HBeAg Test Nhanh [Máu]85.316
Anti-HBe test nhanh [Máu]82.005
Nong cổ tử cung do bế sản dịch387.500
Chích áp xe tuyến Bartholin1.331.240
Khâu cò mi553.400
Tháo cò mi553.400
Khâu phủ kết mạc868.800
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (cột Sống Cổ)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (khớp vai phải)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (khớp vai trái)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (vùng bả vai phải)54.873
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (vùng Bả Vai Trái)54.873
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (khuỷu Tay Phải)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (khuỷu tay trái)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (cổ tay , bàn tay phải)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (cổ tay , bàn tay trái)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (CS ngực)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (CS lưng)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (CS Thắt lưng)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (khớp háng phải)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (khớp háng trái)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (khớp cùng- chậu phải)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (khớp cùng – chậu trái)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (vùng xương cùng – cụt)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (vùng nếp lằn mông, mặt sau đùi phải)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (vùng nếp lằn mông , mặt sau đùi trái)52.920
Điều trị bằng sóng ngắn (mặt trước đùi phải)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (mặt trước đùi trái)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (khớp gối phải)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (khớp gối trái)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (vùng khueo chân phải)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (vùng khueo chân trái)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (vùng bắp chân phải)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (vùng bắp chân trái)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (cổ chân , bàn chân phải)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (cổ chân , bàn chân trái)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (cánh tay P)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (cánh tay T)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (cẳng tay P)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (cẳng tay T)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (gót chân P)54.873
Điều trị bằng sóng ngắn (gót chân T)54.873
Điều trị bằng sóng xung kích (CS cổ)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (khớp vai phải)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (khớp vai trái)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (bả vai phải)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (bả vai trái)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (khớp khuỷu phải)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (khớp khuỷu trái)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (cổ tay, bàn tay phải)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (cổ tay ,bàn tay trái)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (CS lưng)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (CS thắt lưng)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (khớp háng phải)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (khớp háng trái)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (khớp cùng - chậu phải)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (cùng - châụ trái)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (vùng cùng - cụt)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (nếp lằn mông , mặt sau đùi phải)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (nếp lằn mông , mặt sau đùi trái)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (mặt trước đùi phải)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (mặt trước đùi trái)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (khớp gối phải)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (khớp gối trái)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (vùng khoeo chân phải)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (vùng khoeo chân trái)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (vùng bắp chân phải)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (vùng bắp chân trái)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (cổ chân, bàn chân phải)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (cổ chân , bàn chân trái)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (cánh tay P)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (cánh tay T)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (khớp khuỷu P)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (khớp khuỷu T)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (cẳng tay P)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (cẳng tay T)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (cẳng chân P)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (cẳng chân T)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (gót chân P)210.000
Điều trị bằng sóng xung kích (gót chân T)210.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (vùng CS Cổ)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp vai phải)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp vai trái)84.000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (bả Vai Phải)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (bả vai trái)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp khuỷu phải)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp khuỷu trái)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (cổ tay, bàn tay phải)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (cổ tay, bàn tay trái)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (CS ngực)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (CS lưng)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (CS thắt lưng)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp háng phải)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp háng trái)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp cùng – châu phải)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp cùng – chậu trái)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (vùng cùng – cụt)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (nếp lằn mông, mặt sau đùi phải)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (nếp lằn mông , mặt sau đùi trái)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (vùng mặt trước đùi phải)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (vùng mặt trước đùi trái)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp gối phải)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp gối trái)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (bắp chân phải)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (bắp chân trái)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (cổ chân , bàn chân phải)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (cổ chân , bàn chân trái)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (cánh tay P)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (cánh tay T)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (cẳng tay P)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (cẳng tay T)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (cẳng chân P)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (cẳng chân T)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (khoeo chân P)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (khoeo chân T)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (gót chân P)84.000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (gót chân T)84.000
Siêu âm 3D thai nhi325.000
Test hơi thở tìm vi khuẩn HP bằng C13727.650
Chụp Xquang khớp vai thẳng + nghiêng chếch (2 phim)221.188
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng + chếch (2 phim)211.134
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 2 bên (2 phim)201.080
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 2 bên (2 phim)231.242
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 2 bên (2 phim)221.188
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 2 bên (2 phim)231.242
Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Vùng đầu mặt cổ)105.000
Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Vùng vai gáy)105.000
Siêu âm Doppler gan lách160.500
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng 2 bên (2 phim)231.242
Cố định cổ tay bằng nẹp104.650
Cố định cổ chân bằng nẹp91.000
Tháo bột59.670
Rubella virus Ab test nhanh [Máu]179.550
Tầm soát 15 bệnh thiết yếu + 3 bệnh ung thư (Nữ)1.625.000
Tầm soát 15 bệnh thiết yếu + 4 bệnh ung thư (Nam)1.755.000
HPV DNA Cobas Roche [Dịch phết âm đạo*]863.363
Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê397.400
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen lần 2 [Đàm*]107.468
Định lượng Calci ion hóa97.808
Chlamydia trachomatis - Neisseria gonorrhoeae DNA [nước tiểu, dịch*]470.925
Test nhanh syphilis [Máu]299.460
Hàn khung kim loại liên kết (chưa tính răng)2.860.000
Kết Quả XQ Hồ Sơ Bệnh Án Cũ45.500
Khám Da liễu136.800
Định lượng Cortisol (Chiều) [Máu*]156.000
Băng thun cho bệnh nhân bong gân52.000
Băng thun và nẹp gỗ tạm thời người bệnh gãy xương117.000
Điều trị bằng Paraffin (khớp vai trái)59.771
Điều trị bằng Paraffin (khớp vai phải)59.771
Điều trị bằng parafin (khớp gối trái)59.771
Điều trị bằng parafin (khớp gối phải)59.771
Kỹ thuật xoa bóp bằng máy (vùng vai gáy)52.820
Kỹ thuật xoa bóp bằng máy (vùng chân trái )52.820
Kỹ thuật xoa bóp bằng máy (vùng chân phải)52.820
Điều trị bằng Paraffin (Bả vai trái)59.771
Điều trị bằng Paraffin (Bả vai Phải)59.771
Điều trị bằng Paraffin (CS ngực)59.771
Điều trị bằng Paraffin (CS Lưng)59.771
Điều trị bằng Paraffin (Khoeo chân Trái)59.771
Điều trị bằng Paraffin (Khoeo chân Phải)59.771
Làm thuốc âm đạo85.800
Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn112.000
Chích áp xe tầng sinh môn543.400
Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết771.650
Chích áp xe vú545.000
HBV DNA Cobas Taqman(Roche Đ.tính +Đ.Lượng)*1.732.500
Tháo que cấy thuốc tránh thai253.000
Tháo dụng cụ tử cung ( khó)287.500
Xét nghiệm GBS PCR (*)518.700
Điều trị Mụn cóc 1 nốt bằng Laser CO2 <5mm172.500
Điều trị Mụn cóc 1 nốt bằng Laser CO2 >5mm287.500
Điều trị Mụn cóc phẳng <5 nốt bằng Laser CO2287.500
Điều trị Mụn cóc phẳng > 5 nốt bằng Laser CO2575.000
Điều trị <10 nốt mụn thịt bằng Laser CO2715.000
Điều trị >10 nốt mụn thịt bằng Laser CO2892.100
Điều trị < 5 nốt u mềm treo bằng Laser CO2275.000
Điều trị <10 nốt u mềm treo bằng Laser CO2385.000
Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 (ít)345.000
Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 (vừa)575.000
Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 (Nhiều)700.000
Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 (Rất Nhiều)811.000
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 (ít)300.000
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 (vừa)500.000
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 (Nhiều)700.000
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 (Rất Nhiều)811.000
Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 (ít)345.000
Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 (vừa)575.000
Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 (Nhiều)700.000
Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 (Rất nhiều)811.000
Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 (nhỏ)300.000
Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 (Trung bình)575.000
Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 (To)700.000
Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn (nhỏ)460.000
Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn (vừa)600.000
Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn (to)800.000
Điều trị > 20 nốt u mềm treo bằng Laser CO2747.500
Điều trị hói bằng tiêm Triamcinnolon (nhỏ)500.000
Điều trị hói bằng tiêm Triamcinnolon (vừa)700.000
Điều trị hói bằng tiêm Triamcinnolon (to)900.000
Điều trị < 20 nốt u mềm treo bằng Laser CO2517.500
Phân tích da bằng máy180.000
Phân tích da bằng máy (nghiêng trái)110.000
Phân tích da bằng máy(nghiêng phải)110.000
Phân tích da bằng máy (3 hướng)314.000
Điều trị nốt ruồi 1 nốt bằng Laser C02 (nhỏ)115.000
Điều trị nốt ruồi 1 nốt bằng Laser C02 (vừa)172.500
Điều trị nốt ruồi 1 nốt bằng Laser C02 (to)230.000
Mắc cài đơn1.950.000
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài (nhiều)238.700
Xét nghiệm Pap nhúng dịch EASYPREP *720.720
Bộ đôi xét nghiệm Cotest EASYPREP+HPV DNA Cobas Roche *1.426.425
HBV DNA Đ. Lượng (Abbott) (Ngưỡng 10IU/ml)*1.337.700
HCV RNA Đ. Lượng (Abott) (Ngưỡng 15 IU/ml)*1.911.000
Siêu Âm Doppler Mạch Máu (DV)371.795
Định lượng HbA1c (DV)177.503
Mắc cài đôi2.600.000
Mắc cài bi2.340.000
Hàm Khung Titanium (Chưa Tính Răng)3.575.000
Hàm Khung Titanium liên kết (chưa tính răng)3.640.000
Hàn răng không sang chấn với Glasslonomer Cement328.900
Lấy cao răng (đánh bóng 2 hàm)200.655
Thay da sinh học chiếu đèn và đăp mặt nạ điều trị mụn550.000
Thay da sinh học chiếu đèn và đăp mặt nạ điều trị nám550.000
Điều trị sẹo lõm bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ747.500
Điều trị nếp nhăn da bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ715.000
Điều trị giãn lỗ chân lông bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ650.000
Vi khuẩn nhuộm soi93.450
Vi nấm soi tươi66.413
Test nhanh kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2172.200
Điều trị đóng cuống răng1.009.500
Cysticercosis IgM (Sán dải heo) (Elisa*)377.948
Cysticercosis IgG (Sán dải heo) (Elisa*)377.948
Chlamydia Test nhanh [ Dịch âm đạo ]208.173
Khâu ổ răng sau nhổ65.000
Nội soi họng95.550
Trẻ hoá da bằng chiếu đèn LED100.000
Điều trị mụn trứng cá bằng chiếu đèn LED106.950
Nghiệm Pháp Dung Nạp Glucose Đường Uống 3 Mẫu Không Định Lượng Insulin (Thai phụ) [Máu]164.200
Lấy cao răng lâu năm/dày + đánh bóng 2 hàm299.000
Lấy cao răng lâu năm/dày + rất nhiều + đánh bóng 2 hàm300.000
Mài chỉnh khớp cắn234.000
Nắn sai khớp thái dương hàm145.900
Nhổ chân răng sữa61.900
Nhổ chân răng vĩnh viễn290.620
Nhổ răng sữa82.685
Nhổ răng thừa472.000
Nhổ răng vĩnh viễn431.365
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay170.830
Phục hồi cổ răng bằng Composite506.550
Phục hồi thân răng có sử dụng chốt chân răng bằng các vật liệu khác nhau1.016.600
Tẩy trắng răng tủy sống bằng máng thuốc ( 1 hàm)1.560.000
Tẩy trắng răng tủy sống bằng máng thuốc (2 hàm)2.600.000
Tháo chụp răng giả299.000
Thêm móc cho hàm giả tháo lắp (Móc đúc/Móc kẽm)728.000
Thêm móc cho hàm giả tháo lắp (Móc nhựa mềm)1.181.050
Trám bít hố rãnh bằng Glasslonomer Cement342.125
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant297.500
Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp297.500
Veneer sứ toàn phần6.500.000
TSI (Thyroid Stimulating Immunoglobulins*)708.400
Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng647.903
Nội soi đại tràng sigma1.155.110
Nội soi trực tràng ống mềm781.825
Sinh thiết dạ dày/trực tràng220.000
Định lượng T3 (Tri iodothyronine)*134.033
Bộ dụng cụ xông họng28.600
Bộ dụng cụ xông mũi29.900
Ống xông họng14.950
Ống xông mũi14.950
Dây xông mũi họng22.425
NT-proBNP (pro BNP)*753.480
Lấy dị vật âm đạo195.000
Chụp Xquang ổ răng số hoá60.500
Làm sạch sâu, đắp mặt nạ điều trị mụn330.000
Demodex soi tươi52.043
Định lượng CRP*121.440
Cấy vi trùng và kháng sinh đồ (bacteriologic & antibiogam (nước tiểu)*315.000
AMH *860.200
ROMA TEST *598.000
Cấy vi trùng và kháng sinh dồ (bacteriologic & antibiogam) ( Đàm)*315.000
Cấy vi trùng và kháng sinh dồ (bacteriologic & antibiogam) ( Mủ)*315.000
Cấy vi trùng và kháng sinh dồ (bacteriologic & antibiogam) (Dịch tiết)*315.000
Thay da sinh học chiếu đèn + làm sạch sâu, đắp mặt nạ điều trị mụn770.000
Bóc nang tuyến Bartholin1.911.000
Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo600.000
Nạo kênh cổ tử cung771.650