Bảng giá dịch vụ y tế
Y Khoa Hợp Nhân
Giá áp dụng thống nhất cho người bệnh có hoặc không có thẻ BHYT
| Tên DVKT Hợp Nhân | Giá |
|---|---|
| Trichomonas vaginalis soi tươi (nấm âm đạo, trùng roi âm đạo) [Dịch âm đạo] | 79.695 |
| Toxoplasma IgG miễn dịch tự động [Máu*] | 241.500 |
| Toxoplasma IgM miễn dịch tự động [Máu*] | 241.500 |
| Đơn Bào Đường Ruột Soi Tươi [Phân*] | 71.400 |
| Hồng cầu trong phân test nhanh [Phân] | 87.780 |
| Rubella Virus IgG Miễn Dịch Tự Động [Máu*] | 223.388 |
| Rubella virus IgM miễn dịch tự động [Máu*] | 227.010 |
| CMV IgG miễn dịch tự động [Máu*] | 210.000 |
| CMV IgM miễn dịch tự động [Máu*] | 210.000 |
| Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động [Máu*] | 211.313 |
| Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động [Máu*] | 212.520 |
| Dengue virus NS1Ag test nhanh [Máu] | 203.280 |
| HIV Ab test nhanh [Máu] | 97.808 |
| HEV IgG miễn dịch tự động [Máu*] | 425.040 |
| HEV IgM miễn dịch tự động [Máu*] | 369.600 |
| HAV total miễn dịch tự động [Máu*] | 259.613 |
| HAV IgM miễn dịch tự động [Máu*] | 259.613 |
| HCV genotype giải trình tự gene [Máu*] | 2.047.500 |
| HCV đo tải lượng hệ thống tự động [Máu*] | 1.875.720 |
| HCV Ab miễn dịch tự động [Máu] | 177.870 |
| HBV genotype giải trình tự gene [Máu*] | 1.774.500 |
| HBV đo tải lượng hệ thống tự động [Máu*] | 462.000 |
| HBeAb miễn dịch tự động [Máu*] | 169.050 |
| HBeAg miễn dịch tự động - Định tính [Máu*] | 169.050 |
| HBc total miễn dịch tự động [Máu*] | 263.235 |
| HBc IgM miễn dịch tự động [Máu*] | 277.725 |
| Anti HBs (định lượng) [Máu] | 167.475 |
| Định Lượng HBsAg [Máu*] | 710.010 |
| Test Nhanh HBsAg [Máu] | 83.160 |
| Streptococcus Pyogenes ASO [Máu*] | 108.675 |
| Salmonella Widal [Máu*] | 242.550 |
| HP Test IgG [máu*] | 299.460 |
| HP Test IgM [máu*] | 286.440 |
| Chlamydia Test Nhanh IgM [Máu] | 181.020 |
| Vi khuẩn nhuộm soi [Dịch âm đạo] | 107.468 |
| Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) [Nước tiểu] | 55.125 |
| Định lượng Ure [Nước tiểu] | 28.350 |
| Định tính Protein Bence -jones [Nước tiểu*] | 57.200 |
| Định tính chất gây nghiện (Morphin,Amphetamine, Marijiuana, Heroin ,Codein)[ Nước tiểu*] | 342.930 |
| Định lượng MAU (Micro Albumin Urine)/Creatinine [Nước tiểu] | 73.868 |
| Định lượng Creatinin [Nước tiểu] | 32.603 |
| Định lượng Canxi [Nước tiểu*] | 33.600 |
| Định lượng Axit Uric [Nước tiểu] | 67.200 |
| Đo Hoạt Độ Amylase [Nước Tiểu*] | 67.200 |
| Điện giải (Na, K, Cl) [Nước tiểu] | 106.575 |
| Định lượng Urê [Máu] | 40.425 |
| Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | 114.660 |
| Định lượng Triglycerid [Máu] | 44.100 |
| Định lượng Cholesterol toàn phần [Máu] | 44.100 |
| Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 44.100 |
| Định lượng Transferin [Máu] | 133.518 |
| Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu*] | 307.913 |
| Định lượng Testosterol [Máu*] | 132.000 |
| Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu*] | 347.760 |
| Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] | 94.710 |
| Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu*] | 284.970 |
| Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] | 169.785 |
| Định Lượng Progesteron [Máu*] | 142.800 |
| Định lượng Protein toàn phần [Máu*] | 40.950 |
| Định lượng Prolactin [Máu*] | 182.160 |
| Định lượng Mg [Máu*] | 65.780 |
| Định lượng Myoglobin [Máu*] | 176.400 |
| Đo hoạt độ LDH ( Lactat dehydrogenase) [Máu*] | 79.695 |
| Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu*] | 152.145 |
| Định lượng Insulin (đói) [Máu*] | 152.145 |
| Định lượng Insulin (sau ăn) [Máu*] | 132.300 |
| Định lượng HbA1c [Máu] | 177.503 |
| Đo Hoạt Độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | 47.355 |
| Định lượng Globulin [Máu*] | 40.950 |
| Định lượng Glucose [Máu] | 45.203 |
| Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | 121.275 |
| Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu*] | 152.145 |
| Định lượng Estradiol [Máu*] | 152.145 |
| Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | 90.405 |
| Định Lượng Cyfra 21-1 [Máu*] | 233.310 |
| Định lượng Cortisol (Sáng) [Máu*] | 179.400 |
| Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu*] | 196.350 |
| Định lượng Ceruloplasmin [Máu*] | 167.200 |
| Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu*] | 254.100 |
| Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu*] | 323.400 |
| Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu*] | 265.650 |
| Định Lượng Bilirubin Toàn Phần [Máu] | 55.545 |
| Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | 55.545 |
| Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu*] | 200.445 |
| Định lượng β2 microglobulin [Máu*] | 218.400 |
| Đo Hoạt Độ AST (GOT) [Máu] | 45.203 |
| Đo Hoạt Độ ALT (GPT) [Máu] | 45.203 |
| Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] | 153.615 |
| Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu*] | 410.550 |
| Đo hoạt độ Amylase [Máu*] | 72.450 |
| Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu*] | 70.035 |
| Định lượng Albumin [Máu*] | 47.093 |
| Định lượng Acid Uric [Máu] | 46.305 |
| Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) [Máu] | 98.175 |
| Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) [Máu] | 49.508 |
| Cặn Addis [Nước tiểu*] | 111.090 |
| Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) [Máu] | 38.640 |
| Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) [Máu] | 76.932 |
| Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) - 5 thành phần bạch cầu [Máu*] | 140.070 |
| Định lượng sắt huyết thanh [Máu] | 98.175 |
| Định lượng Ferritin [Máu] | 191.100 |
| Định lượng IgE [Máu*] | 176.295 |
| Định lượng IgM [Máu*] | 120.750 |
| Định lượng IgA [Máu*] | 158.400 |
| Định lượng IgG [Máu*] | 140.800 |
| Định lượng G6PD [Máu*] | 220.500 |
| Thời gian máu chảy phương pháp Duke [Máu] | 22.943 |
| Định lượng Fibrinogen phương pháp trực tiếp bằng máy bán tự động [Máu*] | 149.730 |
| Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT) bằng máy bán tự động [Máu*] | 96.600 |
| Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), bằng máy bán tự động [Máu*] | 100.223 |
| Điện tim thường | 65.625 |
| Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) | 113.740 |
| Nội soi tai mũi họng | 234.000 |
| Nội soi mũi xoang | 100.100 |
| Nội soi tai | 100.100 |
| Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | 155.469 |
| Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn | 155.469 |
| Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | 155.469 |
| Chụp Xquang ngực thẳng (Tim phổi) | 141.950 |
| Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (Phải) | 148.709 |
| Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (Trái) | 155.469 |
| Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng (Phải) | 148.709 |
| Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng (Trái) | 148.709 |
| Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải) | 155.469 |
| Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái) | 155.469 |
| Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (Phải) | 155.469 |
| Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (Trái) | 155.469 |
| Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải) | 148.709 |
| Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái) | 148.709 |
| Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng (Phải) | 155.469 |
| Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng (Trái) | 135.190 |
| Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên | 155.469 |
| Chụp Xquang khớp háng nghiêng | 155.469 |
| Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải) | 155.469 |
| Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái) | 155.469 |
| Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải) | 155.469 |
| Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái) | 155.469 |
| Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng (Phải) | 155.469 |
| Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng (Trái) | 155.469 |
| Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải) | 155.469 |
| Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái) | 155.469 |
| Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (Phải) | 155.469 |
| Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (Trái) | 155.469 |
| Chụp Xquang khớp vai thẳng | 155.469 |
| Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch | 155.469 |
| Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch | 155.469 |
| Chụp Xquang khung chậu thẳng | 155.469 |
| Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | 155.469 |
| Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | 141.950 |
| Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | 155.469 |
| Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên | 155.469 |
| Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng | 148.709 |
| Chụp Xquang khớp thái dương hàm | 155.469 |
| Chụp Xquang Schuller | 155.469 |
| Chụp Xquang Blondeau | 155.469 |
| Chụp Xquang Hirtz | 135.190 |
| Siêu âm Doppler tinh hoàn hai bên | 184.575 |
| Siêu âm Doppler màu tuyến vú hai bên | 181.830 |
| Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | 181.830 |
| Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | 173.565 |
| Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | 291.060 |
| Siêu âm Doppler màu thai (thai, nhau thai, nước ối) | 190.095 |
| Siêu âm Doppler màu tử cung phần phụ | 190.095 |
| Siêu âm Doppler màu ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 173.565 |
| Siêu âm hạch vùng cổ | 181.830 |
| Siêu âm các tuyến nước bọt | 190.095 |
| Siêu âm Doppler màu tuyến giáp | 173.565 |
| Kỹ thuật xoa bóp bằng máy (Vùng thắt lưng) | 52.820 |
| Kỹ thuật xoa bóp bằng máy Vùng chân) | 52.820 |
| Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống (Cổ) | 65.835 |
| Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống (Thắt lưng) | 65.835 |
| Điều trị bằng nhiệt lạnh (chườm lạnh) | 54.600 |
| Điều trị bằng nhiệt nóng (chườm nóng) | 54.600 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (vùng CS Cổ) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp vai phải) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp vai trái) | 54.695 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (bả Vai Phải) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (bả vai trái) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp khuỷu phải) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp khuỷu trái) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (cổ tay, bàn tay phải) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (cổ tay, bàn tay trái) | 54.695 |
| Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (CS Ngực) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (CS lưng) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (CS thắt lưng) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp háng phải) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp háng trái) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp cùng – châu phải) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp cùng – chậu trái) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (vùng cùng – cụt) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (nếp lằn mông, mặt sau đùi phải) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (nếp lằn mông , mặt sau đùi trái) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (vùng mặt trước đùi phải) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (vùng mặt trước đùi trái) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp gối phải) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp gối trái) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (bắp chân phải) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (bắp chân trái) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (cổ chân , bàn chân phải) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (cổ chân , bàn chân trái) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (cánh tay P) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (cánh tay T) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (cẳng tay P) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (cẳng tay T) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (cẳng chân P) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (cẳng chân T) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (khoeo chân P) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (khoeo chân T) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (gót chân P) | 54.695 |
| Điều trị bằng tia hồng ngoại (gót chân T) | 54.695 |
| Điều trị bằng siêu âm (CS cổ) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (khớp vai phải) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (khớp vai trái) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (bả vai phải) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (bả vai trái) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (khớp khuỷu phải) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (khớp khuỷu trái) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (cổ tay, bàn tay phải) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (cổ tay ,bàn tay trái) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (CS ngực) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (CS lưng) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (CS thắt lưng) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (khớp háng phải) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (khớp háng trái) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (khớp cùng - chậu phải) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (cùng - châụ trái) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (vùng cùng - cụt) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (nếp lằn mông , mặt sau đùi phải) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (nếp lằn mông , mặt sau đùi trái) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (mặt trước đùi phải) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (mặt trước đùi trái) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (khớp gối phải) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (khớp gối trái) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (vùng khoeo chân phải) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (vùng khoeo chân trái) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (vùng bắp chân phải) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (vùng bắp chân trái) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (cổ chân, bàn chân phải) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (cổ chân , bàn chân trái) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (cánh tay P) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (cánh tay T) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (khớp khuỷu P) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (khớp khuỷu T) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (cẳng tay P) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (cẳng tay T) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (cẳng chân P) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (cẳng chân T) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (gót chân P) | 63.394 |
| Điều trị bằng siêu âm (gót chân T) | 63.394 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (cột sống cổ) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (khớp vai phải) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (khớp vai trái) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng bả vai phải) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng bả vai trái) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (khuỷu tay phải) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (khuỷu tay trái) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (cổ tay, bàn tay phải) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (cổ tay, bàn tay trái) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (cột sống ngực) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (cột sống lưng) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (cột sống thắt lưng) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (khớp háng phải) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (khớp háng trái) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (khớp cùng – chậu phải) | 58.354 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (khớp Cùng – Châu Trái) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng xương cùng – cụt) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng nếp lằn mông , mặt sau đùi phải) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng nếp lằn mông , mặt sau đùi trái) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng mặt trước đùi phải) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng mặt trước đùi trái) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng khoeo phải) | 58.354 |
| Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (vùng Khoeo Trái) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (khớp gối phải) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (khớp gôi trái) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (bắp chân phải) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (bắp chân trái) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (cổ chân , bàn chân phải) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (cổ chân , bàn chân trái) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (cánh tay P) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (cánh tay T) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (cẳng tay P) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (cẳng tay T) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (cẳng chân P) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (cẳng chân T) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (gót chân P) | 58.354 |
| Điều trị bằng các dòng điện xung (gót chân T) | 58.354 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (CS cổ) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khớp vai phải) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khớp vai trái) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (bả vai phải) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (bả vai trái) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (CS ngực) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (CS lưng) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (CS thắt lưng) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khớp háng phải) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khớp háng trái) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khớp cùng - châu phải) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khớp cùng - chậu trái) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (vùng xương cùng - cụt) | 63.604 |
| Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (nếp Lằn Mông, Mặt Sau Đùi Phải) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (nếp lằn mông, mặt sau đùi trái) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (mặt trước đùi phải) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (mặt trước đùi trái) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khớp gối phải) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khớp gối trái) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khoeo chân phải) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khoeo chân trái) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (bắp chân phải) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (bắp chân trái) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (cổ chân, bàn chân phải) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (cổ chân, bàn chân trái) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (gót chân P) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (gót chân T) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (cánh tay P) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (cánh tay T) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khuỷu tay P) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khuỷu tay T) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (cẳng tay P) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (cẳng tay T) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (cổ tay P) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (cổ tay T) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (bàn tay P) | 63.604 |
| Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (bàn tay T) | 63.604 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (cột Sống Cổ) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (khớp vai phải) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (khớp vai trái) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (vùng bả vai phải) | 56.501 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (vùng Bả Vai Trái) | 56.501 |
| Điều Trị Bằng Từ Trường (khuỷu Tay Phải) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (khuỷu tay trái) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (cổ tay , bàn tay phải) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (cổ tay , bàn tay trái) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (CS ngực) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (CS lưng) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (CS Thắt lưng) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (khớp háng phải) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (khớp háng trái) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (khớp cùng- chậu phải) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (khớp cùng – chậu trái) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (vùng xương cùng – cụt) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (vùng nếp lằn mông, mặt sau đùi phải) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (vùng nếp lằn mông , mặt sau đùi trái) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (mặt trước đùi phải) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (mặt trước đùi trái) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (khớp gối phải) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (khớp gối trái) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (vùng khueo chân phải) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (vùng khueo chân trái) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (vùng bắp chân phải) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (vùng bắp chân trái) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (cổ chân , bàn chân phải) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (cổ chân , bàn chân trái) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (cánh tay P) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (cánh tay T) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (cẳng tay P) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (cẳng tay T) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (gót chân P) | 56.501 |
| Điều trị bằng từ trường (gót chân T) | 56.501 |
| Cắt lợi di động để làm hàm giả | 1.300.000 |
| Chích áp xe lợi | 130.000 |
| Chích Apxe lợi trẻ em | 130.000 |
| Chốt cùi đúc kim loại | 559.000 |
| Răng giả cố định 1 răng (răng sứ kim loại) | 1.573.000 |
| Chụp hợp kim Titanium cẩn sứ (Răng sứ TITAN) | 2.717.000 |
| Răng giả cố định 1 răng (răng Inox) | 1.043.900 |
| Gắn lại phục hình cũ bằng cement | 448.500 |
| Răng giả cố định 1 răng (răng toàn sứ Cercon) | 5.834.400 |
| Răng giả cố định 1 răng (răng toàn sứ Zirconia) | 4.790.500 |
| Đệm hàm nhựa thường (Đệm hàm cứng) | 777.400 |
| Đệm hàm nhựa thường (Lưới hàm VN) | 852.150 |
| Đệm hàm nhựa thường (Sửa hàm giả gãy) | 793.000 |
| Đệm hàm nhựa thường (Thay nền hàm cứng) | 1.300.000 |
| Đệm hàm nhựa thường (Lưới hàm ngoại) | 1.131.000 |
| Đệm hàm nhựa dẻo | 2.223.000 |
| Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glasslonomer Cement | 261.500 |
| Thay Băng Vết Mổ (vết Thương Dài Dưới 15cm) | 119.130 |
| Khí dung mũi họng (Xông họng) | 47.850 |
| Khí dung mũi họng (Xông mũi) | 50.025 |
| Lấy dị vật họng miệng | 121.325 |
| Nhét bấc mũi trước | 166.000 |
| Nhét bấc mũi sau | 189.000 |
| Phương pháp Proetz | 118.650 |
| Lấy nút biểu bì ống tai ngoài (ít) | 209.700 |
| Làm thuốc tai | 159.390 |
| Chích nhọt ống tai ngoài | 182.000 |
| Chọc hút dịch vành tai | 236.500 |
| Lấy Dị Vật Tai Ngoài Đơn Giản | 202.000 |
| Bơm hơi vòi nhĩ | 179.500 |
| Chích rạch màng nhĩ | 97.100 |
| Thử kính | 59.800 |
| Đo thị lực | 21.450 |
| Đo khúc xạ máy | 42.900 |
| Đo nhãn áp Goldmann | 63.940 |
| Soi đáy mắt trực tiếp | 105.270 |
| Bóc giả mạc (mắt phải) | 118.000 |
| Bóc giả mạc (mắt trái) | 118.000 |
| Bóc giả mạc (2 mắt) | 182.000 |
| Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi) (mắt phải) | 118.000 |
| Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi) (mắt trái) | 118.000 |
| Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi) (2 mắt) | 182.000 |
| Rửa cùng đồ (mắt phải) | 68.195 |
| Rửa cùng đồ (mắt trái) | 68.195 |
| Rửa cùng đồ (2 mắt) | 130.295 |
| Đánh bờ mi (mắt phải) | 57.040 |
| Đánh bờ mi (mắt trái) | 49.600 |
| Đánh bờ mi (2 mắt) | 109.940 |
| Nặn tuyến bờ mi (mắt phải) | 49.600 |
| Nặn tuyến bờ mi (mắt trái) | 49.600 |
| Nặn tuyến bờ mi (2 mắt) | 95.600 |
| Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc ( mắt phải) | 199.525 |
| Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc (mắt trái) | 199.525 |
| Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc (2 mắt) | 227.100 |
| Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu (mắt phải) | 76.590 |
| Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu (mắt trái) | 76.590 |
| Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu (2 mắt) | 90.390 |
| Cắt chỉ khâu da mi đơn giản (mắt phải) | 111.700 |
| Cắt chỉ khâu da mi đơn giản (mắt trái) | 111.700 |
| Cắt chỉ khâu da mi đơn giản (2 mắt) | 157.400 |
| Lấy calci kết mạc (mắt phải) | 57.040 |
| Lấy calci kết mạc (mắt trái) | 57.040 |
| Lấy calci kết mạc (2 mắt) | 109.940 |
| Lấy dị vật kết mạc (mắt phải) | 101.775 |
| Lấy dị vật kết mạc (mắt trái) | 101.775 |
| Lấy dị vật kết mạc (2 mắt) | 136.500 |
| Soi cổ tử cung | 225.630 |
| Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... | 590.500 |
| Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa | 125.000 |
| Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < 10cm | 373.750 |
| Khâu Vết Thương Phần Mềm Tổn Thương Sâu Chiều Dài < 10cm | 877.000 |
| Siêu âm Doppler tim | 339.465 |
| Siêu âm Doppler mạch máu | 339.465 |
| Holter huyết áp | 269.800 |
| Holter điện tâm đồ | 269.800 |
| Đo chức năng hô hấp | 263.300 |
| Ga rô hoặc băng ép cầm máu | 123.500 |
| Lấy máu tĩnh mạch, tiêm thuốc tĩnh mạch (một lần chọc kim qua da) | 29.900 |
| Thông bàng quang | 125.500 |
| Thở Oxy Qua Mặt Nạ Không Có Túi (£ 8 Giờ) | 149.500 |
| Khí dung mũi họng (Xông mũi + Xông họng) | 50.025 |
| Truyền thuốc, dịch tĩnh mạch ≤ 8 giờ ( 1 chai) | 104.650 |
| Truyền thuốc, dịch tĩnh mạch ≤ 8 giờ (2 chai) | 182.000 |
| Khám nội khoa | 136.800 |
| Khám Mắt | 136.800 |
| Khám RHM | 136.800 |
| Khám Phụ sản | 136.800 |
| Khám TMH | 136.800 |
| Khám Ngoại khoa | 136.800 |
| Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou [Dịch phết âm đạo*] | 318.188 |
| Bấm Tổ Chức Để Gửi Xét Nghiệm Giải Phẫu Bệnh Lý [Mẫu Sinh Thiết*] | 693.000 |
| Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu*] | 146.108 |
| Test thanh thải Creatinine [Nước tiểu*] | 125.580 |
| Test thanh thải Ure [Nước tiểu*] | 102.375 |
| Định Lượng Creatinine (thêm KQ Độ Lọc Cầu Thận (eGFR) [Máu] | 46.305 |
| Prisca test (3 tháng đầu) [Máu*] | 573.300 |
| Prisca test (3 tháng giữa) [Máu*] | 573.300 |
| Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động (IgG) [Máu*] | 224.070 |
| Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động (IgG) [Máu*] | 224.070 |
| Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động(IgG) [Máu*] | 209.055 |
| Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động(IgM) [Máu*] | 209.055 |
| EBV IgG miễn dịch tự động [Máu*] | 218.400 |
| EBV IgM miễn dịch tự động [Máu*] | 225.750 |
| HDV Ab miễn dịch bán tự động [Máu*] | 226.800 |
| HDV IgM miễn dịch bán tự động [Máu*] | 330.750 |
| HDV Ag miễn dịch bán tự động [Máu*] | 431.550 |
| AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen lần 1 [Đàm*] | 107.468 |
| Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) [Nước tiểu*] | 2.376.000 |
| Điện di Protein (máy tự động) [Máu*] | 286.650 |
| Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu*] | 88.000 |
| Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu*] | 323.400 |
| Định Lượng Anti - TPO (Anti- Thyroid Peroxidase Antibodies) [Máu*] | 283.360 |
| Điện di huyết sắc tố [Máu*] | 591.675 |
| Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA [Máu*] | 347.760 |
| Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng | 155.469 |
| Bơm thông lệ đạo (2 mắt) | 149.730 |
| Bơm thông lệ đạo (mắt trái) | 93.840 |
| Bơm thông lệ đạo (mắt phải) | 81.600 |
| Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | 464.100 |
| Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục * | 659.100 |
| Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | 377.850 |
| Điều trị sâu ngà răng (thẩm mỹ) phục hồi bằng Composite | 500.000 |
| Phục hồi thân răng sau điều trị nội nha bằng Composite | 500.000 |
| Điều trị tủy lại | 1.262.500 |
| Điều trị tủy lại * | 1.522.500 |
| Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (Răng số 4,5) | 854.700 |
| Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (Răng số 6,7 hàm trên) | 1.369.500 |
| Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (Răng số 6, 7 hàm dưới) | 1.183.600 |
| Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (Răng số 1,2,3) | 627.550 |
| Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (Răng số 4,5) * | 1.566.000 |
| Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (Răng số 1,2,3)* | 1.433.500 |
| Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (Răng số 6,7 hàm trên) * | 1.866.000 |
| Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (Răng số 6, 7 hàm dưới) * | 1.716.000 |
| Điều trị viêm lợi trẻ em (do mảng bám) | 130.000 |
| Điều trị viêm quanh răng | 650.000 |
| Điều trị viêm quanh thân răng cấp | 130.000 |
| Dự phòng sâu răng bằng máng có Gel Fluor | 130.000 |
| Hàm Giả Tháo Lắp Nền Nhựa Dẻo (từ 1-3R Cùng Phân Hàm -Chưa Tính Răng) | 747.500 |
| Hàm Giả Tháo Lắp Nền Nhựa Dẻo (từ 2-3R Khác Phân Hàm Nền Hàm Nhỏ Chưa Tính Răng) | 1.690.000 |
| Hàm giả tháo lắp nền nhựa dẻo (từ 4-6R cùng phân hàm nền hàm nhỏ - Chưa tính răng) | 1.690.000 |
| Hàm giả tháo lắp nền nhựa dẻo (từ 2-3R khác phân hàm nền hàm trung bình - Chưa tính răng) | 2.171.000 |
| Hàm giả tháo lắp nền nhựa dẻo (từ 4-6R khác phân hàm nền hàm nhỏ - Chưa tính răng) | 2.171.000 |
| Hàm giả tháo lắp nền nhựa dẻo (từ 7R trở lên cùng phân hàm nền hàm lớn - Chưa tính răng) | 2.171.000 |
| Hàm giả tháo lắp nền nhựa dẻo (từ 7R trở lên khác phân hàm nền hàm lớn - Chưa tính răng) | 3.803.800 |
| Răng giả tháo lắp 1 răng (chất liệu Mỹ - Excellence) | 858.000 |
| Răng giả tháo lắp 1 răng (Ngoại) | 614.900 |
| Răng giả tháo lắp 1 răng (sứ) | 1.558.700 |
| Răng giả tháo lắp 1 răng (Việt Nam) | 443.300 |
| Răng giả tháo lắp 2 răng (chất liệu Mỹ - Excellence) | 1.487.200 |
| Răng giả tháo lắp 2 răng (Ngoại) | 1.086.800 |
| Răng giả tháo lắp 2 răng (sứ) | 2.888.600 |
| Răng giả tháo lắp 2 răng (Việt Nam) | 672.100 |
| Răng giả tháo lắp 3 răng (chất liệu Mỹ - Excellence) | 2.145.000 |
| Răng giả tháo lắp 3 răng (Ngoại) | 1.630.200 |
| Răng giả tháo lắp 3 răng (sứ) | 4.290.000 |
| Răng giả tháo lắp 3 răng (Việt Nam) | 900.900 |
| Răng giả tháo lắp 4 răng (chất liệu Mỹ - Excellence) | 2.802.800 |
| Răng giả tháo lắp 4 răng (Ngoại) | 2.129.270 |
| Răng giả tháo lắp 4 răng (sứ) | 5.605.600 |
| Răng giả tháo lắp 4 răng (Việt Nam) | 1.121.120 |
| Răng giả tháo lắp 5 răng (chất liệu Mỹ - Excellence) | 3.467.750 |
| Răng giả tháo lắp 5 răng (Ngoại) | 2.635.490 |
| Răng giả tháo lắp 5 răng (sứ) | 6.935.500 |
| Răng giả tháo lắp 5 răng (Việt Nam) | 1.387.100 |
| Răng giả tháo lắp 6 răng (chất liệu Mỹ - Excellence) | 4.118.400 |
| Răng giả tháo lắp 6 răng (Ngoại) | 3.128.840 |
| Răng giả tháo lắp 6 răng (sứ) | 8.236.800 |
| Răng giả tháo lắp 6 răng (Việt Nam) | 1.647.360 |
| Răng giả tháo lắp 7 răng (chất liệu Mỹ - Excellence) | 4.754.750 |
| Răng giả tháo lắp 7 răng (Ngoại) | 3.613.610 |
| Răng giả tháo lắp 7 răng (sứ) | 9.509.500 |
| Răng giả tháo lắp 7 răng (Việt Nam) | 1.901.900 |
| Răng giả tháo lắp 8 răng (chất liệu Mỹ - Excellence) | 5.376.800 |
| Răng giả tháo lắp 8 răng (Ngoại) | 4.085.510 |
| Răng giả tháo lắp 8 răng (sứ) | 10.753.600 |
| Răng giả tháo lắp 8 răng (Việt Nam) | 2.150.720 |
| Răng giả tháo lắp 9 răng (chất liệu Mỹ - Excellence) | 5.984.550 |
| Răng giả tháo lắp 9 răng (Ngoại) | 4.547.400 |
| Răng giả tháo lắp 9 răng (sứ) | 11.969.100 |
| Răng giả tháo lắp 9 răng (Việt Nam) | 2.393.820 |
| Răng giả tháo lắp 10 răng (chất liệu Mỹ - Excellence) | 6.578.000 |
| Răng giả tháo lắp 10 răng (Ngoại) | 4.999.280 |
| Răng giả tháo lắp 10 răng (sứ) | 13.156.000 |
| Răng giả tháo lắp 10 răng (Việt Nam) | 2.631.200 |
| Răng giả tháo lắp 11 răng (chất liệu Mỹ - Excellence) | 7.157.150 |
| Răng giả tháo lắp 11 răng (Ngoại) | 5.438.290 |
| Răng giả tháo lắp 11 răng (sứ) | 14.314.300 |
| Răng giả tháo lắp 11 răng (Việt Nam) | 2.862.860 |
| Răng giả tháo lắp 12 răng (chất liệu Mỹ - Excellence) | 7.722.000 |
| Răng giả tháo lắp 12 răng (Ngoại) | 5.868.720 |
| Răng giả tháo lắp 12 răng (sứ) | 15.444.000 |
| Răng giả tháo lắp 12 răng (Việt Nam) | 3.091.660 |
| Răng giả tháo lắp 13 răng (chất liệu Mỹ - Excellence) | 8.272.550 |
| Răng giả tháo lắp 13 răng (Ngoại) | 6.286.280 |
| Răng giả tháo lắp 13 răng (sứ) | 16.573.700 |
| Răng giả tháo lắp 13 răng (Việt Nam) | 3.309.020 |
| Răng giả tháo lắp 14 răng (chất liệu Mỹ - Excellence) | 8.808.800 |
| Răng giả tháo lắp 14 răng (Ngoại) | 6.693.830 |
| Răng giả tháo lắp 14 răng (sứ) | 17.732.000 |
| Răng giả tháo lắp 14 răng (Việt Nam) | 3.523.520 |
| Răng giả tháo lắp 1 răng (composite) | 759.000 |
| Răng giả tháo lắp 2 răng (composite) | 1.423.125 |
| Khám PHCN | 136.800 |
| Hút nang bao hoạt dịch | 158.600 |
| Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm | 263.670 |
| Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Vùng ngực) | 105.000 |
| Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Vùng lưng) | 105.000 |
| Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Vùng bụng) | 105.000 |
| Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Tay trái) | 105.000 |
| Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Tay phải) | 105.000 |
| Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Chân trái) | 105.000 |
| Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Chân phải) | 105.000 |
| Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Vùng mông) | 105.000 |
| Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | 116.655 |
| Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (xương đòn) | 156.000 |
| Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Ngón tay) | 156.000 |
| Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Ngón chân) | 130.000 |
| Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Cánh tay trái) | 260.000 |
| Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Cánh tay phải) | 260.000 |
| Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Bàn chân trái) | 260.000 |
| Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Bàn chân phải) | 260.000 |
| Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Bàn tay trái) | 325.000 |
| Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Bàn tay phải) | 325.000 |
| Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Đùi trái) | 260.000 |
| Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Đùi phải) | 260.000 |
| Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Khớp gối trái) | 325.000 |
| Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Khớp gối phải) | 325.000 |
| Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Cẳng chân trái) | 364.000 |
| Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Cẳng chân phải) | 364.000 |
| Cố định cột sống cổ bằng nẹp cứng | 260.000 |
| Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản | 91.000 |
| Khâu vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | 975.000 |
| Khâu vết rách vành tai | 319.355 |
| Cắt chỉ sau phẫu thuật | 54.855 |
| Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | 300.500 |
| Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin [Máu] | 164.200 |
| Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 2 phim] | 211.134 |
| Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Cẳng tay trái) | 325.000 |
| Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Cẳng tay phải) | 325.000 |
| Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Cột sống lưng) | 260.000 |
| Lấy dị vật giác mạc nông (mắt trái) | 162.150 |
| Lấy dị vật giác mạc nông (mắt phải) | 162.150 |
| Lấy dị vật giác mạc nông (2 mắt) | 207.000 |
| Lấy dị vật giác mạc sâu (mắt trái) | 426.000 |
| Lấy dị vật giác mạc sâu (mắt phải) | 426.000 |
| Lấy dị vật giác mạc sâu (2 mắt) | 426.000 |
| Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục ≤ 8 giờ | 221.000 |
| Hồi sức chống sốc ≤ 8 giờ | 2.210.000 |
| Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | 51.900 |
| Thở ô xy qua mặt nạ có túi có hít lại (túi không có van) (≤ 8 giờ) | 130.000 |
| Thở oxy qua mặt nạ có túi không hít lại (túi có van) (≤ 8 giờ) | 130.000 |
| Thở oxy qua mặt nạ venturi (≤ 8 giờ) | 149.500 |
| Thủ thuật Heimlich (lấy dị vật đường thở) cho người lớn và trẻ em | 65.000 |
| Đặt ống nội khí quản | 770.900 |
| Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | 623.000 |
| Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp nâng cao | 595.400 |
| Gây nôn cho người bệnh ngộ độc qua đường tiêu hóa | 130.000 |
| Sử dụng than hoạt đa liểu cấp cứu ngộ độc ≤ 8 giờ | 130.000 |
| Theo dõi huyết áp liên tục không xâm nhập tại giường ≤ 8 giờ | 104.000 |
| Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | 113.500 |
| Cắt u da mi không ghép < 5mm | 998.100 |
| Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi | 47.700 |
| Cắt bỏ chắp có bọc | 188.500 |
| Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | 441.000 |
| Rạch áp xe mi | 263.500 |
| Cấy thuốc tránh thai (loại một nang) | 3.850.000 |
| Đặt dụng cụ tử cung | 218.500 |
| Răng giả tháo lắp 3 răng (composite) | 2.134.688 |
| Răng giả tháo lắp 4 răng (composite) | 2.789.325 |
| Răng giả tháo lắp 5 răng (composite) | 3.451.078 |
| Răng giả tháo lắp 6 răng (composite) | 4.098.600 |
| Răng giả tháo lắp 7 răng (composite) | 4.731.891 |
| Răng giả tháo lắp 8 răng (composite) | 5.350.950 |
| Răng giả tháo lắp 9 răng (composite) | 5.955.778 |
| Răng giả tháo lắp 10 răng (composite) | 6.546.375 |
| Răng giả tháo lắp 11 răng (composite) | 7.122.741 |
| Răng giả tháo lắp 12 răng (composite) | 7.684.875 |
| Răng giả tháo lắp 13 răng (composite) | 8.232.778 |
| Răng giả tháo lắp 14 răng (composite) | 8.766.450 |
| Răng giả tháo lắp cả 2 hàm (chất liệu Mỹ - Excellence) | 18.018.000 |
| Răng giả tháo lắp cả 2 hàm (Ngoại) | 13.693.680 |
| Lấy dị vật mũi gây tê | 265.900 |
| Nội soi lấy dị vật mũi gây tê | 896.500 |
| Điều trị bằng Parafin ( cổ tay, bàn tay phải) | 59.771 |
| Điều trị bằng Parafin ( cổ tay, bàn tay trái) | 59.771 |
| Điều trị bằng Parafin (cổ chân, bàn chân phải) | 59.771 |
| Điều trị bằng Parafin ( cổ chân, bàn chân trái) | 59.771 |
| Điều trị bằng Parafin ( khuỷu tay phải) | 59.771 |
| Điều trị bằng Parafin ( khuỷu tay trái) | 59.771 |
| Điều trị bằng Parafin ( thắt lưng) | 59.771 |
| Điều trị bằng Parafin ( cổ vai gáy) | 59.771 |
| Tập nằm đúng tư thế cho người bệnh liệt nửa người | 84.000 |
| Kỹ thuật đặt tư thế đúng cho người bệnh liệt tủy | 84.000 |
| Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người | 66.386 |
| Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người | 75.758 |
| Tập lăn trở khi nằm | 84.000 |
| Tập thay đổi tư thế từ nằm sang ngồi | 84.000 |
| Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động | 75.758 |
| Tập thay đổi tư thế từ ngồi sang đứng | 84.000 |
| Tập đứng thăng bằng tĩnh và động | 75.758 |
| Tập dáng đi | 84.000 |
| Tập đi với thanh song song | 43.103 |
| Tập đi với khung tập đi | 43.103 |
| Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) | 43.103 |
| Tập đi với gậy | 43.103 |
| Tập vận động thụ động tay phải | 105.000 |
| Tập vận động thu động tay trái | 105.000 |
| Tập vận động thụ động 1/2 người phải | 105.000 |
| Tập vận động thụ động 1/2 người trái | 105.000 |
| Tập vận động thụ động cổ tay, bàn tay phải | 105.000 |
| Tập vận động thụ động cổ tay bàn tay trái | 105.000 |
| Tập vận động thụ động khuỷu tay phải | 105.000 |
| Tập vận động thụ động khuỷu tay trái | 105.000 |
| Tập vận động thụ động khớp vai phải | 105.000 |
| Tập vận động thụ động khớp vai trái | 105.000 |
| Tập vận động thụ động chân phải | 105.000 |
| Tập vận động thụ động chân trái | 105.000 |
| Tập vận động thụ động khớp háng phải | 105.000 |
| Tập vận động thụ động khớp háng trái | 105.000 |
| Tập vận động thụ động khớp gối phải | 105.000 |
| Tập vận động thụ động khớp gối trái | 105.000 |
| Tập vận động thụ động cổ chân, bàn chân phải | 105.000 |
| Tập vận động thụ động cổ chân, bàn chân trái | 105.000 |
| Tập vận động có trợ giúp tay phải | 105.000 |
| Tập vận động có trợ giúp tay trái | 105.000 |
| Tập vận động có trợ giúp 1/2 người phải | 105.000 |
| Tập vận động có trợ giúp 1/2 người trái | 105.000 |
| Tập vận động có trợ giúp khớp vai phải | 105.000 |
| Tập vận động có trợ giúp khớp vai trái | 105.000 |
| Tập vận động có trợ giúp khuỷu tay phải | 105.000 |
| Tập vận động có trợ giúp khuỷu tay trái | 105.000 |
| Tập vận động có trợ giúp cổ tay, bàn tay phải | 105.000 |
| Tập vận động có trợ giúp cổ tay, bàn tay trái | 105.000 |
| Tập vận động có trợ giúp chân phải | 105.000 |
| Tập vận động có trợ giúp chân trái | 105.000 |
| Tập vận động có trợ giúp khớp háng phải | 105.000 |
| Tập vận động có trợ giúp khớp háng trái | 105.000 |
| Tập vận động có trợ giúp khớp gối phải | 105.000 |
| Tập vận động có trợ giúp khớp gối trái | 105.000 |
| Tập vận động có trợ giúp cổ chân, bàn chân phải | 105.000 |
| Tập vận động có trợ giúp cổ chân, bàn chân trái | 105.000 |
| Tập vận động chủ động tay phải | 84.000 |
| Tập vận động chủ động tay trái | 84.000 |
| Tập vận động chủ động 1/2 người phải | 84.000 |
| Tập vận động chủ động 1/2 người trái | 84.000 |
| Tập vận động chủ động khớp vai phải | 84.000 |
| Tập vận động chủ động khớp vai trái | 84.000 |
| Tập vận động chủ động khớp khuỷu phải | 84.000 |
| Tập vận động chủ động khớp khuỷu trái | 84.000 |
| Tập vận động chủ động cổ tay, bàn tay phải | 84.000 |
| Tập vận động chủ động cổ tay, bàn tay trái | 84.000 |
| Tập vận động chủ động chân phải | 84.000 |
| Tập vận động chủ động chân trái | 84.000 |
| Tập vận động chủ động khớp háng phải | 84.000 |
| Tập vận động chủ động khớp háng trái | 84.000 |
| Tập vận động chủ động khớp gối phải | 84.000 |
| Tập vận động chủ động khớp gối trái | 84.000 |
| Tập vận động chủ động cổ chân, bàn chân phải | 84.000 |
| Tập vận động chủ động cổ chân, bàn chân trái | 84.000 |
| Tập vận động tự do tứ chi | 46.725 |
| Tập vận động có kháng trở tay phải | 105.000 |
| Tập vận động có kháng trở tay trái | 105.000 |
| Tập vận động có kháng trở 1/2 người phải | 105.000 |
| Tập vận động có kháng trở 1/2 người trái | 105.000 |
| Tập vận động có kháng trở khớp vai phải | 105.000 |
| Tập vận động có kháng trở khớp vai trái | 105.000 |
| Tập vận động có kháng trở khớp khuỷu phải | 105.000 |
| Tập vận động có kháng trở khớp khuỷu trái | 105.000 |
| Tập vận động có kháng trở cổ tay, bàn tay phải | 105.000 |
| Tập vận động có kháng trở cổ tay, bàn tay trái | 105.000 |
| Tập vận động có kháng trở chân phải | 105.000 |
| Tập vận động có kháng trở chân trái | 105.000 |
| Tập vận động có kháng trở khớp háng phải | 105.000 |
| Tập vận động có kháng trở khớp háng trái | 105.000 |
| Tập vận động có kháng trở khớp gối phải | 105.000 |
| Tập vận động có kháng trở khớp gối trái | 105.000 |
| Tập vận động có kháng trở cổ chân, bàn chân phải | 105.000 |
| Tập vận động có kháng trở cổ chân, bàn chân trái | 105.000 |
| Tập kéo dãn cột sống cổ | 105.000 |
| Tập kéo dãn cột sống thắt lưng | 105.000 |
| Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể (PNF) chi trên | 57.750 |
| Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể (PNF) chi dưới | 84.000 |
| Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng | 75.758 |
| Tập với thang tường | 43.103 |
| Tập với dụng cụ quay khớp vai | 40.163 |
| Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi | 18.716 |
| Tập với xe đạp tập | 18.716 |
| Tập các kiểu thở | 42.709 |
| Kỹ thuật dẫn lưu tư thế | 73.500 |
| Kỹ thuật kéo nắn trị liệu | 105.000 |
| Kỹ thuật di động khớp | 105.000 |
| Kỹ thuật di động mô mềm | 105.000 |
| Kỹ thuật ức chế co cứng tay phải | 73.500 |
| Kỹ thuật ức chế co cứng tay trái | 73.500 |
| Kỹ thuật ức chế co cứng chân phải | 73.500 |
| Kỹ thuật ức chế co cứng chân trái | 73.500 |
| Kỹ thuật ức chế co cứng thân mình | 73.500 |
| Kỹ thuật kiểm soát đầu, cổ và thân mình | 73.500 |
| Tập điều hợp vận động | 75.758 |
| Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) | 415.485 |
| Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn | 43.103 |
| Kỹ thuật hướng dẫn người liệt hai chân ra vào xe lăn | 42.000 |
| Kỹ thuật hướng dẫn người liệt nửa người ra vào xe lăn | 73.500 |
| Tập các vận động thô của bàn tay | 84.000 |
| Tập các vận động khéo léo của bàn tay | 84.000 |
| Tập phối hợp hai tay | 84.000 |
| Tập phối hợp tay mắt | 84.000 |
| Tập phối hợp tay miệng | 84.000 |
| Tập các chức năng sinh hoạt hàng ngày (ADL) (ăn uống, tắm rửa, vệ sinh, vui chơi giải trí…) | 84.000 |
| Tập điều hòa cảm giác | 84.000 |
| Tập tri giác và nhận thức | 65.861 |
| Tập các chức năng sinh hoạt hàng ngày ADL với các dụng cụ trợ giúp thích nghi | 84.000 |
| Lượng giá chức năng ngôn ngữ | 73.500 |
| Thử cơ bằng tay | 73.500 |
| Đo tầm vận động khớp | 73.500 |
| Kéo nắn, kéo dãn cột sống, các khớp | 52.500 |
| Tập do cứng khớp | 80.325 |
| Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp | 30.450 |
| Tập ho có trợ giúp | 42.709 |
| Kỹ thuật vỗ rung lồng ngực | 73.500 |
| Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) [Máu] | 32.603 |
| Đo lactat trong máu [Máu*] | 176.000 |
| Xét nghiệm định tính Porphobilinogen (PBG) trong nước tiểu [Nước tiểu*] | 147.000 |
| Răng giả tháo lắp cả 2 hàm (sứ) | 36.350.600 |
| Răng giả tháo lắp cả 2 hàm (Việt Nam) | 7.207.200 |
| Răng Giả Tháo Lắp Toàn Hàm 14R (Ngoại) | 6.846.840 |
| Răng giả tháo lắp toàn hàm (Việt Nam) | 3.603.600 |
| Răng giả tháo lắp cả 2 hàm (composite) | 17.931.375 |
| Răng giả tháo lắp toàn hàm (composite) | 8.965.688 |
| Răng giả tháo lắp toàn hàm (sứ) | 18.418.400 |
| Răng giả tháo lắp toàn hàm (chất liệu Mỹ - Excellence) | 9.080.500 |
| Răng giả tháo lắp 1 răng (chất liệu Justy) | 858.000 |
| Răng giả tháo lắp 2 răng (chất liệu Justy) | 1.487.200 |
| Răng giả tháo lắp 3 răng (chất liệu Justy) | 2.145.000 |
| Răng giả tháo lắp 4 răng (chất liệu Justy) | 2.802.800 |
| Răng giả tháo lắp 5 răng (chất liệu Justy) | 3.467.750 |
| Răng giả tháo lắp 6 răng (chất liệu Justy) | 4.118.400 |
| Răng giả tháo lắp 7 răng (chất liệu Justy) | 4.754.750 |
| Răng giả tháo lắp 8 răng (chất liệu Justy) | 5.376.800 |
| Răng giả tháo lắp 9 răng (chất liệu Justy) | 5.984.550 |
| Răng giả tháo lắp 10 răng (chất liệu Justy) | 6.578.000 |
| Răng giả tháo lắp 11 răng (chất liệu Justy) | 7.157.150 |
| Răng giả tháo lắp 12 răng (chất liệu Justy) | 7.722.000 |
| Răng giả tháo lắp 13 răng (chất liệu Justy) | 8.272.550 |
| Răng giả tháo lắp 14 răng (chất liệu Justy) | 8.808.800 |
| Tháo dụng cụ tử cung | 209.300 |
| Răng giả tháo lắp cả 2 hàm (chất liệu Justy) | 18.018.000 |
| Răng giả tháo lắp toàn hàm (chất liệu Justy) | 9.080.500 |
| Hàm khung kim loại (Chưa tính răng) | 2.717.000 |
| Tầm Soát các Bệnh Thiết Yếu | 1.586.813 |
| Định tính B-HCG (test nhanh) [Nước tiểu] | 45.281 |
| Siêu âm thai (kèm độ mờ da gáy) | 196.000 |
| Dengue virus IgM/IgG test nhanh [Máu] | 177.450 |
| HBeAg Test Nhanh [Máu] | 85.316 |
| Anti-HBe test nhanh [Máu] | 82.005 |
| Nong cổ tử cung do bế sản dịch | 387.500 |
| Chích áp xe tuyến Bartholin | 1.331.240 |
| Khâu cò mi | 553.400 |
| Tháo cò mi | 553.400 |
| Khâu phủ kết mạc | 868.800 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (cột Sống Cổ) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (khớp vai phải) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (khớp vai trái) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (vùng bả vai phải) | 54.873 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (vùng Bả Vai Trái) | 54.873 |
| Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (khuỷu Tay Phải) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (khuỷu tay trái) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (cổ tay , bàn tay phải) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (cổ tay , bàn tay trái) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (CS ngực) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (CS lưng) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (CS Thắt lưng) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (khớp háng phải) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (khớp háng trái) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (khớp cùng- chậu phải) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (khớp cùng – chậu trái) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (vùng xương cùng – cụt) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (vùng nếp lằn mông, mặt sau đùi phải) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (vùng nếp lằn mông , mặt sau đùi trái) | 52.920 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (mặt trước đùi phải) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (mặt trước đùi trái) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (khớp gối phải) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (khớp gối trái) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (vùng khueo chân phải) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (vùng khueo chân trái) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (vùng bắp chân phải) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (vùng bắp chân trái) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (cổ chân , bàn chân phải) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (cổ chân , bàn chân trái) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (cánh tay P) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (cánh tay T) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (cẳng tay P) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (cẳng tay T) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (gót chân P) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng ngắn (gót chân T) | 54.873 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (CS cổ) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (khớp vai phải) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (khớp vai trái) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (bả vai phải) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (bả vai trái) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (khớp khuỷu phải) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (khớp khuỷu trái) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (cổ tay, bàn tay phải) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (cổ tay ,bàn tay trái) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (CS lưng) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (CS thắt lưng) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (khớp háng phải) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (khớp háng trái) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (khớp cùng - chậu phải) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (cùng - châụ trái) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (vùng cùng - cụt) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (nếp lằn mông , mặt sau đùi phải) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (nếp lằn mông , mặt sau đùi trái) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (mặt trước đùi phải) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (mặt trước đùi trái) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (khớp gối phải) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (khớp gối trái) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (vùng khoeo chân phải) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (vùng khoeo chân trái) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (vùng bắp chân phải) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (vùng bắp chân trái) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (cổ chân, bàn chân phải) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (cổ chân , bàn chân trái) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (cánh tay P) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (cánh tay T) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (khớp khuỷu P) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (khớp khuỷu T) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (cẳng tay P) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (cẳng tay T) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (cẳng chân P) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (cẳng chân T) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (gót chân P) | 210.000 |
| Điều trị bằng sóng xung kích (gót chân T) | 210.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (vùng CS Cổ) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp vai phải) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp vai trái) | 84.000 |
| Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (bả Vai Phải) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (bả vai trái) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp khuỷu phải) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp khuỷu trái) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (cổ tay, bàn tay phải) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (cổ tay, bàn tay trái) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (CS ngực) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (CS lưng) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (CS thắt lưng) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp háng phải) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp háng trái) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp cùng – châu phải) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp cùng – chậu trái) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (vùng cùng – cụt) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (nếp lằn mông, mặt sau đùi phải) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (nếp lằn mông , mặt sau đùi trái) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (vùng mặt trước đùi phải) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (vùng mặt trước đùi trái) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp gối phải) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp gối trái) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (bắp chân phải) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (bắp chân trái) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (cổ chân , bàn chân phải) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (cổ chân , bàn chân trái) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (cánh tay P) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (cánh tay T) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (cẳng tay P) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (cẳng tay T) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (cẳng chân P) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (cẳng chân T) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (khoeo chân P) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (khoeo chân T) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (gót chân P) | 84.000 |
| Điều trị bằng Laser công suất thấp (gót chân T) | 84.000 |
| Siêu âm 3D thai nhi | 325.000 |
| Test hơi thở tìm vi khuẩn HP bằng C13 | 727.650 |
| Chụp Xquang khớp vai thẳng + nghiêng chếch (2 phim) | 221.188 |
| Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng + chếch (2 phim) | 211.134 |
| Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 2 bên (2 phim) | 201.080 |
| Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 2 bên (2 phim) | 231.242 |
| Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 2 bên (2 phim) | 221.188 |
| Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 2 bên (2 phim) | 231.242 |
| Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Vùng đầu mặt cổ) | 105.000 |
| Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Vùng vai gáy) | 105.000 |
| Siêu âm Doppler gan lách | 160.500 |
| Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng 2 bên (2 phim) | 231.242 |
| Cố định cổ tay bằng nẹp | 104.650 |
| Cố định cổ chân bằng nẹp | 91.000 |
| Tháo bột | 59.670 |
| Rubella virus Ab test nhanh [Máu] | 179.550 |
| Tầm soát 15 bệnh thiết yếu + 3 bệnh ung thư (Nữ) | 1.625.000 |
| Tầm soát 15 bệnh thiết yếu + 4 bệnh ung thư (Nam) | 1.755.000 |
| HPV DNA Cobas Roche [Dịch phết âm đạo*] | 863.363 |
| Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê | 397.400 |
| AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen lần 2 [Đàm*] | 107.468 |
| Định lượng Calci ion hóa | 97.808 |
| Chlamydia trachomatis - Neisseria gonorrhoeae DNA [nước tiểu, dịch*] | 470.925 |
| Test nhanh syphilis [Máu] | 299.460 |
| Hàn khung kim loại liên kết (chưa tính răng) | 2.860.000 |
| Kết Quả XQ Hồ Sơ Bệnh Án Cũ | 45.500 |
| Khám Da liễu | 136.800 |
| Định lượng Cortisol (Chiều) [Máu*] | 156.000 |
| Băng thun cho bệnh nhân bong gân | 52.000 |
| Băng thun và nẹp gỗ tạm thời người bệnh gãy xương | 117.000 |
| Điều trị bằng Paraffin (khớp vai trái) | 59.771 |
| Điều trị bằng Paraffin (khớp vai phải) | 59.771 |
| Điều trị bằng parafin (khớp gối trái) | 59.771 |
| Điều trị bằng parafin (khớp gối phải) | 59.771 |
| Kỹ thuật xoa bóp bằng máy (vùng vai gáy) | 52.820 |
| Kỹ thuật xoa bóp bằng máy (vùng chân trái ) | 52.820 |
| Kỹ thuật xoa bóp bằng máy (vùng chân phải) | 52.820 |
| Điều trị bằng Paraffin (Bả vai trái) | 59.771 |
| Điều trị bằng Paraffin (Bả vai Phải) | 59.771 |
| Điều trị bằng Paraffin (CS ngực) | 59.771 |
| Điều trị bằng Paraffin (CS Lưng) | 59.771 |
| Điều trị bằng Paraffin (Khoeo chân Trái) | 59.771 |
| Điều trị bằng Paraffin (Khoeo chân Phải) | 59.771 |
| Làm thuốc âm đạo | 85.800 |
| Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | 112.000 |
| Chích áp xe tầng sinh môn | 543.400 |
| Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | 771.650 |
| Chích áp xe vú | 545.000 |
| HBV DNA Cobas Taqman(Roche Đ.tính +Đ.Lượng)* | 1.732.500 |
| Tháo que cấy thuốc tránh thai | 253.000 |
| Tháo dụng cụ tử cung ( khó) | 287.500 |
| Xét nghiệm GBS PCR (*) | 518.700 |
| Điều trị Mụn cóc 1 nốt bằng Laser CO2 <5mm | 172.500 |
| Điều trị Mụn cóc 1 nốt bằng Laser CO2 >5mm | 287.500 |
| Điều trị Mụn cóc phẳng <5 nốt bằng Laser CO2 | 287.500 |
| Điều trị Mụn cóc phẳng > 5 nốt bằng Laser CO2 | 575.000 |
| Điều trị <10 nốt mụn thịt bằng Laser CO2 | 715.000 |
| Điều trị >10 nốt mụn thịt bằng Laser CO2 | 892.100 |
| Điều trị < 5 nốt u mềm treo bằng Laser CO2 | 275.000 |
| Điều trị <10 nốt u mềm treo bằng Laser CO2 | 385.000 |
| Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 (ít) | 345.000 |
| Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 (vừa) | 575.000 |
| Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 (Nhiều) | 700.000 |
| Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 (Rất Nhiều) | 811.000 |
| Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 (ít) | 300.000 |
| Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 (vừa) | 500.000 |
| Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 (Nhiều) | 700.000 |
| Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 (Rất Nhiều) | 811.000 |
| Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 (ít) | 345.000 |
| Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 (vừa) | 575.000 |
| Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 (Nhiều) | 700.000 |
| Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 (Rất nhiều) | 811.000 |
| Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 (nhỏ) | 300.000 |
| Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 (Trung bình) | 575.000 |
| Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 (To) | 700.000 |
| Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn (nhỏ) | 460.000 |
| Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn (vừa) | 600.000 |
| Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn (to) | 800.000 |
| Điều trị > 20 nốt u mềm treo bằng Laser CO2 | 747.500 |
| Điều trị hói bằng tiêm Triamcinnolon (nhỏ) | 500.000 |
| Điều trị hói bằng tiêm Triamcinnolon (vừa) | 700.000 |
| Điều trị hói bằng tiêm Triamcinnolon (to) | 900.000 |
| Điều trị < 20 nốt u mềm treo bằng Laser CO2 | 517.500 |
| Phân tích da bằng máy | 180.000 |
| Phân tích da bằng máy (nghiêng trái) | 110.000 |
| Phân tích da bằng máy(nghiêng phải) | 110.000 |
| Phân tích da bằng máy (3 hướng) | 314.000 |
| Điều trị nốt ruồi 1 nốt bằng Laser C02 (nhỏ) | 115.000 |
| Điều trị nốt ruồi 1 nốt bằng Laser C02 (vừa) | 172.500 |
| Điều trị nốt ruồi 1 nốt bằng Laser C02 (to) | 230.000 |
| Mắc cài đơn | 1.950.000 |
| Lấy nút biểu bì ống tai ngoài (nhiều) | 238.700 |
| Xét nghiệm Pap nhúng dịch EASYPREP * | 720.720 |
| Bộ đôi xét nghiệm Cotest EASYPREP+HPV DNA Cobas Roche * | 1.426.425 |
| HBV DNA Đ. Lượng (Abbott) (Ngưỡng 10IU/ml)* | 1.337.700 |
| HCV RNA Đ. Lượng (Abott) (Ngưỡng 15 IU/ml)* | 1.911.000 |
| Siêu Âm Doppler Mạch Máu (DV) | 371.795 |
| Định lượng HbA1c (DV) | 177.503 |
| Mắc cài đôi | 2.600.000 |
| Mắc cài bi | 2.340.000 |
| Hàm Khung Titanium (Chưa Tính Răng) | 3.575.000 |
| Hàm Khung Titanium liên kết (chưa tính răng) | 3.640.000 |
| Hàn răng không sang chấn với Glasslonomer Cement | 328.900 |
| Lấy cao răng (đánh bóng 2 hàm) | 200.655 |
| Thay da sinh học chiếu đèn và đăp mặt nạ điều trị mụn | 550.000 |
| Thay da sinh học chiếu đèn và đăp mặt nạ điều trị nám | 550.000 |
| Điều trị sẹo lõm bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ | 747.500 |
| Điều trị nếp nhăn da bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ | 715.000 |
| Điều trị giãn lỗ chân lông bằng kỹ thuật lăn kim và thuốc bôi tại chỗ | 650.000 |
| Vi khuẩn nhuộm soi | 93.450 |
| Vi nấm soi tươi | 66.413 |
| Test nhanh kháng nguyên vi rút SARS-CoV-2 | 172.200 |
| Điều trị đóng cuống răng | 1.009.500 |
| Cysticercosis IgM (Sán dải heo) (Elisa*) | 377.948 |
| Cysticercosis IgG (Sán dải heo) (Elisa*) | 377.948 |
| Chlamydia Test nhanh [ Dịch âm đạo ] | 208.173 |
| Khâu ổ răng sau nhổ | 65.000 |
| Nội soi họng | 95.550 |
| Trẻ hoá da bằng chiếu đèn LED | 100.000 |
| Điều trị mụn trứng cá bằng chiếu đèn LED | 106.950 |
| Nghiệm Pháp Dung Nạp Glucose Đường Uống 3 Mẫu Không Định Lượng Insulin (Thai phụ) [Máu] | 164.200 |
| Lấy cao răng lâu năm/dày + đánh bóng 2 hàm | 299.000 |
| Lấy cao răng lâu năm/dày + rất nhiều + đánh bóng 2 hàm | 300.000 |
| Mài chỉnh khớp cắn | 234.000 |
| Nắn sai khớp thái dương hàm | 145.900 |
| Nhổ chân răng sữa | 61.900 |
| Nhổ chân răng vĩnh viễn | 290.620 |
| Nhổ răng sữa | 82.685 |
| Nhổ răng thừa | 472.000 |
| Nhổ răng vĩnh viễn | 431.365 |
| Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | 170.830 |
| Phục hồi cổ răng bằng Composite | 506.550 |
| Phục hồi thân răng có sử dụng chốt chân răng bằng các vật liệu khác nhau | 1.016.600 |
| Tẩy trắng răng tủy sống bằng máng thuốc ( 1 hàm) | 1.560.000 |
| Tẩy trắng răng tủy sống bằng máng thuốc (2 hàm) | 2.600.000 |
| Tháo chụp răng giả | 299.000 |
| Thêm móc cho hàm giả tháo lắp (Móc đúc/Móc kẽm) | 728.000 |
| Thêm móc cho hàm giả tháo lắp (Móc nhựa mềm) | 1.181.050 |
| Trám bít hố rãnh bằng Glasslonomer Cement | 342.125 |
| Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | 297.500 |
| Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp | 297.500 |
| Veneer sứ toàn phần | 6.500.000 |
| TSI (Thyroid Stimulating Immunoglobulins*) | 708.400 |
| Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng | 647.903 |
| Nội soi đại tràng sigma | 1.155.110 |
| Nội soi trực tràng ống mềm | 781.825 |
| Sinh thiết dạ dày/trực tràng | 220.000 |
| Định lượng T3 (Tri iodothyronine)* | 134.033 |
| Bộ dụng cụ xông họng | 28.600 |
| Bộ dụng cụ xông mũi | 29.900 |
| Ống xông họng | 14.950 |
| Ống xông mũi | 14.950 |
| Dây xông mũi họng | 22.425 |
| NT-proBNP (pro BNP)* | 753.480 |
| Lấy dị vật âm đạo | 195.000 |
| Chụp Xquang ổ răng số hoá | 60.500 |
| Làm sạch sâu, đắp mặt nạ điều trị mụn | 330.000 |
| Demodex soi tươi | 52.043 |
| Định lượng CRP* | 121.440 |
| Cấy vi trùng và kháng sinh đồ (bacteriologic & antibiogam (nước tiểu)* | 315.000 |
| AMH * | 860.200 |
| ROMA TEST * | 598.000 |
| Cấy vi trùng và kháng sinh dồ (bacteriologic & antibiogam) ( Đàm)* | 315.000 |
| Cấy vi trùng và kháng sinh dồ (bacteriologic & antibiogam) ( Mủ)* | 315.000 |
| Cấy vi trùng và kháng sinh dồ (bacteriologic & antibiogam) (Dịch tiết)* | 315.000 |
| Thay da sinh học chiếu đèn + làm sạch sâu, đắp mặt nạ điều trị mụn | 770.000 |
| Bóc nang tuyến Bartholin | 1.911.000 |
| Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo | 600.000 |
| Nạo kênh cổ tử cung | 771.650 |