Bảng giá dịch vụ y tế

Y Khoa Hợp Nhân

Tất cả kỹ thuật y tế và thuốc đều theo đơn giá nhà nước do Bộ Y tế ban hành

(Áp dụng theo Thông tư số  số 13/2019/TT-BYT của Bộ Y tế ban hành ngày 05/07/2019 về việc thống nhất giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh Bảo hiểm y tế giữa các bệnh viện cùng hạng trên toàn quốc và hướng dẫn áp dụng giá, thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh trong một số trường hợp)

Giá áp dụng thống nhất cho người bệnh có hoặc không có thẻ BHYT

Tên DVKT Hợp NhânGiá BHYTPhụ thuGiá DV
Khám bệnh 27,50070,00097,500
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)43,90043,900
Siêu âm Doppler tim222,000222,000
Điện tim thường32,80032,800
Chụp Xquang ngực thẳng (Tim phổi)65,40065,400
Định lượng Glucose (đói) [Máu]21,50021,500
Định lượng HbA1c [Máu]101,000101,000
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) [Nước tiểu]27,40027,400
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) [Máu]40,40040,400
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) - 5 thành phần bạch cầu [Máu*]0116000
Định lượng Triglycerid [Máu]26,90026,900
Định lượng Cholesterol toàn phần [Máu]26,90026,900
Trichomonas vaginalis soi tươi (nấm âm đạo, trùng roi âm đạo) [Dịch âm đạo]41,70041,700
Toxoplasma IgG miễn dịch tự động [Máu*]0170,000
Toxoplasma IgM miễn dịch tự động [Máu*]0170,000
Đơn Bào Đường Ruột Soi Tươi [Phân*]41,70041,700
Hồng cầu trong phân test nhanh [Phân]65,60065,600
Rubella Virus IgG Miễn Dịch Tự Động [Máu*]0155,000
Rubella virus IgM miễn dịch tự động [Máu*]0155,000
CMV IgG miễn dịch tự động [Máu*]0490,000
CMV IgM miễn dịch tự động [Máu*]0170,000
Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động [Máu*]154,000154,000
Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động [Máu*]154,000154,000
Dengue virus NS1Ag test nhanh [Máu]130,000130,000
HIV Ab test nhanh [Máu]53,60053,600
HEV IgG miễn dịch tự động [Máu*]0313,000
HEV IgM miễn dịch tự động [Máu*]0313,000
HAV total miễn dịch tự động [Máu*]0215,000
HAV IgM miễn dịch tự động [Máu*]0215,000
HCV genotype giải trình tự gene [Máu*]01,500,000
HCV đo tải lượng hệ thống tự động [Máu*]01,324,000
HCV Ab miễn dịch tự động [Máu]119,000119,000
HBV genotype giải trình tự gene [Máu*]01,300,000
HBV đo tải lượng hệ thống tự động [Máu*]01,314,000
HBeAb miễn dịch tự động [Máu*]0140,000
HBeAg miễn dịch tự động - Định tính [Máu*]0140,000
HBc total miễn dịch tự động [Máu*]0188,000
HBc IgM miễn dịch tự động [Máu*]0199,200
Anti HBs (định lượng) [Máu]116,000116,000
Định Lượng HBsAg [Máu*]471,000471,000
Test Nhanh HBsAg [Máu]53,60053,600
Treponema pallidum test nhanh [Máu*]238,0000
Streptococcus Pyogenes ASO [Máu*]090,000
Salmonella Widal [Máu*]178,000178,000
Helicobacter pylori Ab test nhanh (IgG) [Máu]0238,000
Helicobacter pylori Ab test nhanh (IgM) [Máu*]0238,000
Chlamydia Test Nhanh IgM [Máu*]0170,000
Vi khuẩn nhuộm soi [Dịch âm đạo]68,00068,000
Định lượng Ure [Nước tiểu]16,10016,100
Định tính Protein Bence -jones [Nước tiểu*]064000
Định tính chất gây nghiện (Morphin, Ectasy (MDMA), Methamphetamine, Marijuana) [Nước tiểu*]0284000
Định lượng MAU (Micro Albumin Urine)/Creatinine [Nước tiểu]43,10043,100
Định lượng Creatinin [Nước tiểu]16,10016,100
Định lượng Canxi [Nước tiểu*]24,60024,600
Định lượng Axit Uric [Nước tiểu]064,000
Đo Hoạt Độ Amylase [Nước Tiểu*]064,000
Điện giải (Na, K, Cl) [Nước tiểu]0101,000
Định lượng Urê [Máu]21,50021,500
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]59,20059,200
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]26,90026,900
Định lượng Transferin [Máu*]64,60064,600
Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu*]176,000176,000
Định lượng Testosterol [Máu*]93,70093,700
Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu*]0245,000
Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu]037,700
Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu*]236,000236,000
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]91,60091,600
Định Lượng Progesteron [Máu*]0125,600
Định lượng Protein toàn phần [Máu*]030,000
Định lượng Prolactin [Máu*]0125,360
Định lượng Mg [Máu*]32,30032,300
Định lượng Myoglobin [Máu*]0130,000
Đo hoạt độ LDH ( Lactat dehydrogenase) [Máu*]065,200
Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu*]0125,600
Định lượng Insulin (đói) [Máu*]0125,600
Định lượng Insulin (sau ăn) [Máu*]0125,600
Đo Hoạt Độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]019,200
Định lượng Globulin [Máu*]030,000
Định lượng Glucose (sau ăn) [Máu]21,50021,500
Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]64,60064,600
Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]64,60064,600
Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu*]0125,600
Định lượng Estradiol [Máu*]0125,600
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]29,00029,000
Định Lượng Cyfra 21-1 [Máu*]0300,000
Định lượng Creatinin [Máu]21,50021,500
Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu*]081,400
Định lượng Cortisol (Sáng) [Máu*]91,60091,600
Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu*]0170,000
Định lượng Ceruloplasmin [Máu*]0120,120
Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu*]0220,000
Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu*]0280,000
Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu*]0220,000
Định Lượng Bilirubin Toàn Phần [Máu]21,50021,500
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]21,50021,500
Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu*]0210,000
Định lượng β2 microglobulin [Máu*]0195,000
Đo Hoạt Độ AST (GOT) [Máu]21,50021,500
Đo Hoạt Độ ALT (GPT) [Máu]21,50021,500
Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]91,60091,600
Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu*]269,000269,000
Đo hoạt độ Amylase [Máu*]060,000
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu*]058,000
Định lượng Albumin [Máu*]030,000
Định lượng Acid Uric [Máu]021,500
Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) [Máu]065,000
Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) [Máu]031,100
Cặn Addis [Nước tiểu*]092,000
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) [Máu]23,10023,100
Định lượng sắt huyết thanh [Máu*]050,000
Định lượng Ferritin [Máu*]0143,600
Định lượng IgE [Máu*]0145,880
Định lượng IgM [Máu*]0114,880
Định lượng IgA [Máu*]0114,880
Định lượng IgG [Máu*]0114,880
Định lượng G6PD [Máu*]0172,720
Thời gian máu chảy phương pháp Duke [Máu]12,60012,600
Định lượng Fibrinogen phương pháp trực tiếp bằng máy bán tự động [Máu*]0102,000
Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT) bằng máy bán tự động [Máu*]080,000
Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), bằng máy bán tự động [Máu*]063,500
Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA (Cổ xương đùi)82,30082,300
Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA (Cột sống thắt lưng)82,30082,300
Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA (Toàn thân)141,000141,000
Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA ( Cẳng tay)82,30082,300
Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA(Cột sống thắt lưng và cổ xương đùi)141,000141,000
Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay)73,00073,000
Nội soi tai mũi họng0104,000
Nội soi mũi xoang040,000
Nội soi tai040,000
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng65,40065,400
Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn65,40065,400
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên65,40065,400
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (Phải)65,40065,400
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (Trái)65,40065,400
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng (Phải)65,40065,400
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng (Trái)65,40065,400
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải)65,40065,400
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái)65,40065,400
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (Phải)65,40065,400
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (Trái)65,40065,400
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải)65,40065,400
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái)65,40065,400
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng (Phải)65,40065,400
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng (Trái)65,40065,400
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên65,40065,400
Chụp Xquang khớp háng nghiêng65,40065,400
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải)65,40065,400
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái)65,40065,400
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải)65,40065,400
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái)65,40065,400
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng (Phải)65,40065,400
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng (Trái)65,40065,400
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch (Phải)65,40065,400
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch (Trái)65,40065,400
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (Phải)65,40065,400
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (Trái)65,40065,400
Chụp Xquang khớp vai thẳng65,40065,400
Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch65,40065,400
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch65,40065,400
Chụp Xquang khung chậu thẳng65,40065,400
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng65,40065,400
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng65,40065,400
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch65,40065,400
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên65,40065,400
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng65,40065,400
Chụp Xquang ổ răng số hoá17,00017,000
Chụp Xquang khớp thái dương hàm65,40065,400
Chụp Xquang Schuller65,40065,400
Chụp Xquang Blondeau65,40065,400
Chụp Xquang Hirtz65,40065,400
Siêu âm Doppler tinh hoàn hai bên82,30082,300
Siêu âm tuyến vú hai bên43,90043,900
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)43,90043,900
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)43,90043,900
Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo181,000181,000
Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)43,90043,900
Siêu âm tử cung phần phụ43,90043,900
Siêu âm hạch vùng cổ43,90043,900
Siêu âm các tuyến nước bọt43,90043,900
Siêu âm tuyến giáp43,90043,900
Kỹ thuật xoa bóp bằng máy (Vùng thắt lưng)28,50028,500
Kỹ thuật xoa bóp bằng máy Vùng chân)28,50028,500
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống (Cổ)45,80045,800
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống (Thắt lưng)45,80045,800
Điều trị bằng nhiệt lạnh (chườm lạnh)052,000
Điều trị bằng nhiệt nóng (chườm nóng)052,000
Điều trị bằng tia hồng ngoại (vùng CS Cổ)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp vai phải)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp vai trái)35,20035,200
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (bả Vai Phải)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (bả vai trái)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp khuỷu phải)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp khuỷu trái)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (cổ tay, bàn tay phải)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (cổ tay, bàn tay trái)35,20035,200
Điều Trị Bằng Tia Hồng Ngoại (CS Ngực)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (CS lưng)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (CS thắt lưng)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp háng phải)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp háng trái)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp cùng – châu phải)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp cùng – chậu trái)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (vùng cùng – cụt)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (nếp lằn mông, mặt sau đùi phải)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (nếp lằn mông , mặt sau đùi trái)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (vùng mặt trước đùi phải)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (vùng mặt trước đùi trái)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp gối phải)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (khớp gối trái)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (bắp chân phải)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (bắp chân trái)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (cổ chân , bàn chân phải)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (cổ chân , bàn chân trái)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (cánh tay P)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (cánh tay T)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (cẳng tay P)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (cẳng tay T)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (cẳng chân P)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (cẳng chân T)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (khoeo chân P)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (khoeo chân T)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (gót chân P)35,20035,200
Điều trị bằng tia hồng ngoại (gót chân T)35,20035,200
Điều trị bằng siêu âm (CS cổ)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (khớp vai phải)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (khớp vai trái)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (bả vai phải)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (bả vai trái)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (khớp khuỷu phải)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (khớp khuỷu trái)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (cổ tay, bàn tay phải)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (cổ tay ,bàn tay trái)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (CS ngực)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (CS lưng)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (CS thắt lưng)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (khớp háng phải)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (khớp háng trái)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (khớp cùng - chậu phải)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (cùng - châụ trái)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (vùng cùng - cụt)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (nếp lằn mông , mặt sau đùi phải)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (nếp lằn mông , mặt sau đùi trái)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (mặt trước đùi phải)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (mặt trước đùi trái)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (khớp gối phải)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (khớp gối trái)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (vùng khoeo chân phải)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (vùng khoeo chân trái)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (vùng bắp chân phải)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (vùng bắp chân trái)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (cổ chân, bàn chân phải)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (cổ chân , bàn chân trái)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (cánh tay P)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (cánh tay T)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (khớp khuỷu P)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (khớp khuỷu T)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (cẳng tay P)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (cẳng tay T)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (cẳng chân P)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (cẳng chân T)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (gót chân P)45,60045,600
Điều trị bằng siêu âm (gót chân T)45,60045,600
Điều trị bằng các dòng điện xung (cột sống cổ)41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (khớp vai phải)41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (khớp vai trái)41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng bả vai phải)41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng bả vai trái)41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (khuỷu tay phải)41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (khuỷu tay trái)41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (cổ tay, bàn tay phải)41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (cổ tay, bàn tay trái)41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (cột sống ngực) 41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (cột sống lưng)41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (cột sống thắt lưng) 41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (khớp háng phải)41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (khớp háng trái)41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (khớp cùng – chậu phải)41,40041,400
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (khớp Cùng – Châu Trái)41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng xương cùng – cụt)41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng nếp lằn mông , mặt sau đùi phải)41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng nếp lằn mông , mặt sau đùi trái)41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng mặt trước đùi phải)41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng mặt trước đùi trái)41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (vùng khoeo phải)41,40041,400
Điều Trị Bằng Các Dòng Điện Xung (vùng Khoeo Trái)41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (khớp gối phải) 41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (khớp gôi trái)41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (bắp chân phải)41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (bắp chân trái)41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (cổ chân , bàn chân phải) 41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (cổ chân , bàn chân trái) 41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (cánh tay P) 41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (cánh tay T) 41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (cẳng tay P) 41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (cẳng tay T) 41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (cẳng chân P) 41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (cẳng chân T) 41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (gót chân P) 41,40041,400
Điều trị bằng các dòng điện xung (gót chân T) 41,40041,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (CS cổ)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khớp vai phải)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khớp vai trái)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (bả vai phải)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (bả vai trái) 45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (CS ngực)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (CS lưng)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (CS thắt lưng)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khớp háng phải)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khớp háng trái)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khớp cùng - châu phải)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khớp cùng - chậu trái)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (vùng xương cùng - cụt)45,40045,400
Điều Trị Bằng Điện Phân Dẫn Thuốc (nếp Lằn Mông, Mặt Sau Đùi Phải)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (nếp lằn mông, mặt sau đùi trái)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (mặt trước đùi phải)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (mặt trước đùi trái)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khớp gối phải)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khớp gối trái)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khoeo chân phải)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khoeo chân trái)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (bắp chân phải)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (bắp chân trái)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (cổ chân, bàn chân phải)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (cổ chân, bàn chân trái)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (gót chân P)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (gót chân T)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (cánh tay P)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (cánh tay T)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khuỷu tay P)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (khuỷu tay T)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (cẳng tay P)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (cẳng tay T)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (cổ tay P)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (cổ tay T)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (bàn tay P)45,40045,400
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc (bàn tay T)45,40045,400
Điều Trị Bằng Từ Trường (cột Sống Cổ)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (khớp vai phải)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (khớp vai trái)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (vùng bả vai phải)38,40038,400
Điều Trị Bằng Từ Trường (vùng Bả Vai Trái)38,40038,400
Điều Trị Bằng Từ Trường (khuỷu Tay Phải)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (khuỷu tay trái)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (cổ tay , bàn tay phải)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (cổ tay , bàn tay trái)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (CS ngực)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (CS lưng)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (CS Thắt lưng)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (khớp háng phải)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (khớp háng trái)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (khớp cùng- chậu phải)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (khớp cùng – chậu trái)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (vùng xương cùng – cụt)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (vùng nếp lằn mông, mặt sau đùi phải)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (vùng nếp lằn mông , mặt sau đùi trái)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (mặt trước đùi phải)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (mặt trước đùi trái)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (khớp gối phải)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (khớp gối trái)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (vùng khueo chân phải)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (vùng khueo chân trái)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (vùng bắp chân phải)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (vùng bắp chân trái)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (cổ chân , bàn chân phải)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (cổ chân , bàn chân trái)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (cánh tay P)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (cánh tay T)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (cẳng tay P)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (cẳng tay T)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (gót chân P)38,40038,400
Điều trị bằng từ trường (gót chân T)38,40038,400
Nhổ răng sữa37,30037,300
Nhổ răng vĩnh viễn207,000207,000
Đệm hàm nhựa thường (Đệm hàm cứng)0520,000
Đệm hàm nhựa thường (Lưới hàm VN)0570,000
Đệm hàm nhựa thường (Sửa hàm giả gãy)0610,000
Đệm hàm nhựa thường (Thay nền hàm cứng)01,000,000
Thêm móc cho hàm giả tháo lắp (Móc đúc/Móc kẽm)0560,000
Tháo chụp răng giả0200,000
Tẩy trắng răng tủy sống bằng máng thuốc ( 1 hàm)01,200,000
Tẩy trắng răng tủy sống bằng máng thuốc (2 hàm)02,000,000
Phục hồi cổ răng bằng Composite337,000337,000
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam247,000247,000
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite247,000247,000
Điều trị tủy lại954,000954,000
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (Răng số 4,5)565,000565,000
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (Răng số 6,7 hàm trên)925,000925,000
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (Răng số 6, 7 hàm dưới)795,000795,000
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội (Răng số 1,2,3)422,000422,000
Thay băng vết mổ82,40082,400
Khí dung mũi họng (Xông họng)20,40020,400
Khí dung mũi họng (Xông mũi)20,40020,400
Lấy dị vật họng miệng40,80040,800
Nhét bấc mũi trước116,000116,000
Nhét bấc mũi sau116,000116,000
Phương pháp Proetz (Rửa mũi)057,680
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài62,90062,900
Làm thuốc tai20,50020,500
Chích nhọt ống tai ngoài0100,000
Chọc hút dịch vành tai52,60052,600
Lấy Dị Vật Tai Ngoài Đơn Giản0155,000
Bơm hơi vòi nhĩ115,000115,000
Chích rạch màng nhĩ61,20061,200
Thử kính030,000
Đo thị lực015,000
Đo khúc xạ máy015,000
Đo nhãn áp ( Schiotz…)25,90025,900
Soi đáy mắt trực tiếp52,50052,500
Bóc giả mạc (mắt phải)82,10082,100
Bóc giả mạc (mắt trái)82,10082,100
Bóc giả mạc (2 mắt)82,10082,100
Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi) (mắt phải)82,10082,100
Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi) (mắt trái)82,10082,100
Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi) (2 mắt)82,10082,100
Rửa cùng đồ (mắt phải)41,60041,600
Rửa cùng đồ (mắt trái)41,60041,600
Rửa cùng đồ (2 mắt)41,60041,600
Đánh bờ mi (mắt phải)35,20035,200
Đánh bờ mi (mắt trái)35,20035,200
Đánh bờ mi (2 mắt)35,20035,200
Nặn tuyến bờ mi (mắt phải)35,20035,200
Nặn tuyến bờ mi (mắt trái)35,20035,200
Nặn tuyến bờ mi (2 mắt)35,20035,200
Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc ( mắt phải)78,40078,400
Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc (mắt trái)78,40078,400
Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc (2 mắt)78,40078,400
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu (mắt phải)47,90047,900
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu (mắt trái)47,90047,900
Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu (2 mắt)47,90047,900
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản (mắt phải)32,90032,900
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản (mắt trái)32,90032,900
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản (2 mắt)32,90032,900
Lấy calci kết mạc (mắt phải)35,20035,200
Lấy calci kết mạc (mắt trái)35,20035,200
Lấy calci kết mạc (2 mắt)35,20035,200
Lấy dị vật kết mạc (mắt phải)64,40064,400
Lấy dị vật kết mạc (mắt trái)64,40064,400
Lấy dị vật kết mạc (2 mắt)64,40064,400
Soi cổ tử cung61,50061,500
Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh...159,000159,000
Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa0125,000
Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < 10cm0250,000
Khâu Vết Thương Phần Mềm Tổn Thương Sâu Chiều Dài < 10cm0674,000
Siêu âm Doppler mạch máu (Động mạch cảnh)222,000222,000
Siêu âm doppler mạch máu (Tĩnh mạch chi dưới)222,000222,000
Holter huyết áp 198,000198,000
Holter điện tâm đồ198,000198,000
Đo chức năng hô hấp126,000126,000
Ga rô hoặc băng ép cầm máu095,000
Lấy máu tĩnh mạch, tiêm thuốc tĩnh mạch (một lần chọc kim qua da)020,000
Thông bàng quang90,10090,100
Thở Oxy Qua Mặt Nạ Không Có Túi (£ 8 Giờ)0100,000
Khí dung mũi họng (Xông mũi + Xông họng)20,40020,400
Truyền thuốc, dịch tĩnh mạch ≤ 8 giờ ( 1 chai)070,000
Truyền thuốc, dịch tĩnh mạch ≤ 8 giờ (2 chai)0140,000
Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm Papanicolaou [Dịch phết âm đạo*]0202,700
Bấm Tổ Chức Để Gửi Xét Nghiệm Giải Phẫu Bệnh Lý [Mẫu Sinh Thiết*]0600,000
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu*]0101,000
Test thanh thải Creatinine [Nước tiểu*]092,000
Test thanh thải Ure [Nước tiểu*]075,000
Định lượng Creatinine (thêm KQ Độ lọc cầu thận (eGFR) [Máu]21,50021,500
Prisca test (3 tháng đầu) [Máu*]0420,000
Prisca test (3 tháng giữa) [Máu*]0420,000
Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động (IgG) [Máu*]0149,100
Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động (IgG) [Máu*]0149,100
Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động(IgG) [Máu*]01,385,00
Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động(IgM) [Máu*]01,385,00
EBV IgG miễn dịch tự động [Máu*]0184,000
EBV IgM miễn dịch tự động [Máu*]0191,000
HDV Ab miễn dịch bán tự động [Máu*]0215,000
HDV IgM miễn dịch bán tự động [Máu*]0315,000
HDV Ag miễn dịch bán tự động [Máu*]0411,000
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen lần 1 [Đàm*]68,00068,000
Điện di Protein nước tiểu (máy tự động) [Nước tiểu*]0210,000
Điện di Protein (máy tự động) [Máu*]0210,000
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu*]075,000
Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu*]0280,000
Định Lượng Anti - TPO (Anti- Thyroid Peroxidase Antibodies) [Máu*]204,000204,000
Điện di huyết sắc tố [Máu*]0358000
Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) bằng kỹ thuật ELISA [Máu*]0288000
Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng65,40065,400
Bơm thông lệ đạo (2 mắt)94,40094,400
Bơm thông lệ đạo (mắt trái)59,40059,400
Bơm thông lệ đạo (mắt phải)59,40059,400
Lấy cao răng (đánh bóng 2 hàm)134,000134,000
Răng giả cố định 1 răng (răng Inox)0730,000
Răng giả cố định 1 răng (răng sứ kim loại)01,100,000
Răng giả cố định 1 răng (răng toàn sứ Cercon)04,080,000
Răng giả cố định 1 răng (răng toàn sứ Zirconia)03,350,000
Răng giả tháo lắp 1 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)0600,000
Răng giả tháo lắp 1 răng (Ngoại)0430,000
Răng giả tháo lắp 1 răng (sứ)01,090,000
Răng giả tháo lắp 1 răng (Việt Nam)0310,000
Răng giả tháo lắp 2 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)01,040,000
Răng giả tháo lắp 2 răng (Ngoại)0760,000
Răng giả tháo lắp 2 răng (sứ)02,020,000
Răng giả tháo lắp 2 răng (Việt Nam)0470,000
Răng giả tháo lắp 3 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)01,500,000
Răng giả tháo lắp 3 răng (Ngoại)01,140,000
Răng giả tháo lắp 3 răng (sứ)03,000,000
Răng giả tháo lắp 3 răng (Việt Nam)0630,000
Răng giả tháo lắp 4 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)01,960,000
Răng giả tháo lắp 4 răng (Ngoại)01,489,000
Răng giả tháo lắp 4 răng (sứ)03,920,000
Răng giả tháo lắp 4 răng (Việt Nam)0784,000
Răng giả tháo lắp 5 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)02,425,000
Răng giả tháo lắp 5 răng (Ngoại)01,843,000
Răng giả tháo lắp 5 răng (sứ)04,850,000
Răng giả tháo lắp 5 răng (Việt Nam)0970,000
Răng giả tháo lắp 6 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)02,880,000
Răng giả tháo lắp 6 răng (Ngoại)02,188,000
Răng giả tháo lắp 6 răng (sứ)05,760,000
Răng giả tháo lắp 6 răng (Việt Nam)01,152,000
Răng giả tháo lắp 7 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)03,325,000
Răng giả tháo lắp 7 răng (Ngoại)02,527,000
Răng giả tháo lắp 7 răng (sứ)06,650,000
Răng giả tháo lắp 7 răng (Việt Nam)01,330,000
Răng giả tháo lắp 8 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)03,760,000
Răng giả tháo lắp 8 răng (Ngoại)02,857,000
Răng giả tháo lắp 8 răng (sứ)07,520,000
Răng giả tháo lắp 8 răng (Việt Nam)01,504,000
Răng giả tháo lắp 9 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)04,185,000
Răng giả tháo lắp 9 răng (Ngoại)03,180,000
Răng giả tháo lắp 9 răng (sứ)08,370,000
Răng giả tháo lắp 9 răng (Việt Nam)01,674,000
Răng giả tháo lắp 10 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)04,600,000
Răng giả tháo lắp 10 răng (Ngoại)03,496,000
Răng giả tháo lắp 10 răng (sứ)09,200,000
Răng giả tháo lắp 10 răng (Việt Nam)01,840,000
Răng giả tháo lắp 11 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)05,005,000
Răng giả tháo lắp 11 răng (Ngoại)03,803,000
Răng giả tháo lắp 11 răng (sứ)010,010,000
Răng giả tháo lắp 11 răng (Việt Nam)02,002,000
Răng giả tháo lắp 12 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)05,400,000
Răng giả tháo lắp 12 răng (Ngoại)04,104,000
Răng giả tháo lắp 12 răng (sứ)010,800,000
Răng giả tháo lắp 12 răng (Việt Nam)02,162,000
Răng giả tháo lắp 13 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)05,785,000
Răng giả tháo lắp 13 răng (Ngoại)04,396,000
Răng giả tháo lắp 13 răng (sứ)011,590,000
Răng giả tháo lắp 13 răng (Việt Nam)02,314,000
Răng giả tháo lắp 14 răng (chất liệu Mỹ - Excellence)06,160,000
Răng giả tháo lắp 14 răng (Ngoại)04,681,000
Răng giả tháo lắp 14 răng (sứ)012,400,000
Răng giả tháo lắp 14 răng (Việt Nam)02,464,000
Răng giả tháo lắp cả 2 hàm (chất liệu Mỹ - Excellence)012,600,000
Răng giả tháo lắp cả 2 hàm (Ngoại)09,576,000
Răng giả tháo lắp cả 2 hàm (sứ)025,420,000
Răng giả tháo lắp cả 2 hàm (Việt Nam)05,040,000
Hàn răng không sang chấn với Glasslonomer Cement0230,000
Nhổ chân răng sữa37,30037,300
Nhổ răng thừa0363,000
Nhổ chân răng vĩnh viễn190,000190,000
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay102,000102,000
Hàm khung kim loại (Chưa tính răng)01,900,000
Hàm Giả Tháo Lắp Nền Nhựa Dẻo (từ 1-3R Cùng Phân Hàm -Chưa Tính Răng)0500,000
Hàm Giả Tháo Lắp Nền Nhựa Dẻo (từ 2-3R Khác Phân Hàm Nền Hàm Nhỏ Chưa Tính Răng)01,670,000
Hàm giả tháo lắp nền nhựa dẻo (từ 4-6R cùng phân hàm nền hàm nhỏ - Chưa tính răng)01,670,000
Hàm giả tháo lắp nền nhựa dẻo (từ 2-3R khác phân hàm nền hàm trung bình - Chưa tính răng)01,500,000
Hàm giả tháo lắp nền nhựa dẻo (từ 4-6R khác phân hàm nền hàm nhỏ - Chưa tính răng)01,500,000
Hàm giả tháo lắp nền nhựa dẻo (từ 7R trở lên cùng phân hàm nền hàm lớn - Chưa tính răng)01,500,000
Hàm giả tháo lắp nền nhựa dẻo (từ 7R trở lên khác phân hàm nền hàm lớn - Chưa tính răng)02,660,000
Răng Giả Tháo Lắp Toàn Hàm 14R (Ngoại)04,788,000
Răng giả tháo lắp toàn hàm (Việt Nam)02,520,000
Chụp hợp kim Titanium cẩn sứ (Răng sứ TITAN)01,900,000
Phục hồi thân răng có sử dụng chốt chân răng bằng các vật liệu khác nhau0680,000
Chích áp xe lợi0100,000
Điều trị viêm quanh răng0500,000
Hút nang bao hoạt dịch114,000114,000
Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm110,000110,000
Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Vùng ngực)065,000
Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Vùng lưng)065,000
Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Vùng bụng)065,000
Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Tay trái)065,000
Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Tay phải)065,000
Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Chân trái)065,000
Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Chân phải)065,000
Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Vùng mông)065,000
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân50,70050,700
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (xương đòn)0120,000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Ngón tay)0120,000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Ngón chân)0100,000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Cánh tay trái)0200,000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Cánh tay phải)0200,000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Bàn chân trái)0200,000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Bàn chân phải)0200,000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Bàn tay trái)0250,000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Bàn tay phải)0250,000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Đùi trái)0200,000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Đùi phải)0200,000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Khớp gối trái)0250,000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Khớp gối phải)0250,000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Cẳng chân trái)0280,000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Cẳng chân phải)0280,000
Cố định cột sống cổ bằng nẹp cứng0200,000
Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản070,000
Phẫu Thuật Khâu Vết Thương Phần Mềm Đơn Giản/rách Da Đầu0750,000
Khâu vết rách vành tai178,000178,000
Cắt chỉ sau phẫu thuật32,90032,900
Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ186,000186,000
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin [Máu]130,000130,000
Chụp Xquang Blondeau - Hirtz97,20097,200
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Cẳng tay trái)0250,000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Cẳng tay phải)0250,000
Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (Cột sống lưng)0200,000
Lấy dị vật giác mạc nông (mắt trái)82,10082,100
Lấy dị vật giác mạc nông (mắt phải)82,10082,100
Lấy dị vật giác mạc nông (2 mắt)82,10082,100
Chăm sóc, theo dõi00
Lấy dị vật giác mạc sâu (mắt trái)0327,000
Lấy dị vật giác mạc sâu (mắt phải)0327,000
Lấy dị vật giác mạc sâu (2 mắt)0327,000
Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục ≤ 8 giờ0170,000
Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện459,000459,000
Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực 989,000989,000
Hồi sức chống sốc ≤ 8 giờ01,700,000
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút)11,10011,100
Thở ô xy qua mặt nạ có túi có hít lại (túi không có van) (≤ 8 giờ)0100,000
Thở oxy qua mặt nạ có túi không hít lại (túi có van) (≤ 8 giờ)0100,000
Thở oxy qua mặt nạ venturi (≤ 8 giờ)0100,000
Thủ thuật Heimlich (lấy dị vật đường thở) cho người lớn và trẻ em050,000
Đặt ống nội khí quản568,000568,000
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản0479,000
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp nâng cao0458,000
Gây nôn cho người bệnh ngộ độc qua đường tiêu hóa0100,000
Sử dụng than hoạt đa liểu cấp cứu ngộ độc ≤ 8 giờ0100,000
Theo dõi huyết áp liên tục không xâm nhập tại giường ≤ 8 giờ080,000
Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng82,10082,100
Cắt u da mi không ghép < 5mm724,000724,000
Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi32,90032,900
Cắt bỏ chắp có bọc78,40078,400
Cấp cứu bỏng mắt ban đầu0339,000
Rạch áp xe mi186,000186,000
Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo0388,000
Bóc nang tuyến Bartholin01,274,000
Cấy thuốc tránh thai (loại một nang)03,500,000
Đặt dụng cụ tử cung0189,000
Chốt cùi đúc kim loại0430,000
Hàm Khung Titanium (Chưa Tính Răng)02,500,000
Mài chỉnh khớp cắn0180,000
Cắt lợi di động để làm hàm giả01,000,000
Điều trị viêm quanh thân răng cấp0100,000
Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp212,000212,000
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant212,000212,000
Trám bít hố rãnh bằng Glasslonomer Cement212,000212,000
Dự phòng sâu răng bằng máng có Gel Fluor0100,000
Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục334,000334,000
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glasslonomer Cement00200,000
Chích Apxe lợi trẻ em0100,000
Điều trị viêm lợi trẻ em (do mảng bám)0100,000
Nắn sai khớp thái dương hàm103,000103,000
Lấy dị vật mũi gây tê194,000194,000
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê673,000673,000
Phẫu thuật lấy bỏ u phần mềm01,000,000
Điều trị bằng Parafin ( cổ tay, bàn tay phải)42,40042,400
Điều trị bằng Parafin ( cổ tay, bàn tay trái)42,40042,400
Điều trị bằng Parafin (cổ chân, bàn chân phải)42,40042,400
Điều trị bằng Parafin ( cổ chân, bàn chân trái)42,40042,400
Điều trị bằng Parafin ( khuỷu tay phải)42,40042,400
Điều trị bằng Parafin ( khuỷu tay trái)42,40042,400
Điều trị bằng Parafin ( thắt lưng)42,40042,400
Điều trị bằng Parafin ( cổ vai gáy)42,40042,400
Tập nằm đúng tư thế cho người bệnh liệt nửa người080,000
Kỹ thuật đặt tư thế đúng cho người bệnh liệt tủy080,000
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người42,30042,300
Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người46,90046,900
Tập lăn trở khi nằm080,000
Tập thay đổi tư thế từ nằm sang ngồi080,000
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động46,90046,900
Tập thay đổi tư thế từ ngồi sang đứng080,000
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động46,90046,900
Tập dáng đi080,000
Tập đi với thanh song song29,00029,000
Tập đi với khung tập đi29,00029,000
Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu)29,00029,000
Tập đi với gậy29,00029,000
Tập vận động thụ động tay phải46,90046,900
Tập vận động thu động tay trái46,90046,900
Tập vận động thụ động 1/2 người phải46,90046,900
Tập vận động thụ động 1/2 người trái46,90046,900
Tập vận động thụ động cổ tay, bàn tay phải46,90046,900
Tập vận động thụ động cổ tay bàn tay trái46,90046,900
Tập vận động thụ động khuỷu tay phải46,90046,900
Tập vận động thụ động khuỷu tay trái46,90046,900
Tập vận động thụ động khớp vai phải46,90046,900
Tập vận động thụ động khớp vai trái46,90046,900
Tập vận động thụ động chân phải46,90046,900
Tập vận động thụ động chân trái46,90046,900
Tập vận động thụ động khớp háng phải46,90046,900
Tập vận động thụ động khớp háng trái46,90046,900
Tập vận động thụ động khớp gối phải46,90046,900
Tập vận động thụ động khớp gối trái46,90046,900
Tập vận động thụ động cổ chân, bàn chân phải46,90046,900
Tập vận động thụ động cổ chân, bàn chân trái46,90046,900
Tập vận động có trợ giúp tay phải046,900
Tập vận động có trợ giúp tay trái046,900
Tập vận động có trợ giúp 1/2 người phải046,900
Tập vận động có trợ giúp 1/2 người trái046,900
Tập vận động có trợ giúp khớp vai phải046,900
Tập vận động có trợ giúp khớp vai trái046,900
Tập vận động có trợ giúp khuỷu tay phải046,900
Tập vận động có trợ giúp khuỷu tay trái046,900
Tập vận động có trợ giúp cổ tay, bàn tay phải046,900
Tập vận động có trợ giúp cổ tay, bàn tay trái046,900
Tập vận động có trợ giúp chân phải046,900
Tập vận động có trợ giúp chân trái046,900
Tập vận động có trợ giúp khớp háng phải046,900
Tập vận động có trợ giúp khớp háng trái046,900
Tập vận động có trợ giúp khớp gối phải046,900
Tập vận động có trợ giúp khớp gối trái046,900
Tập vận động có trợ giúp cổ chân, bàn chân phải046,900
Tập vận động có trợ giúp cổ chân, bàn chân trái046,900
Tập vận động chủ động tay phải080,000
Tập vận động chủ động tay trái080,000
Tập vận động chủ động 1/2 người phải080,000
Tập vận động chủ động 1/2 người trái080,000
Tập vận động chủ động khớp vai phải080,000
Tập vận động chủ động khớp vai trái080,000
Tập vận động chủ động khớp khuỷu phải080,000
Tập vận động chủ động khớp khuỷu trái080,000
Tập vận động chủ động cổ tay, bàn tay phải080,000
Tập vận động chủ động cổ tay, bàn tay trái080,000
Tập vận động chủ động chân phải080,000
Tập vận động chủ động chân trái080,000
Tập vận động chủ động khớp háng phải080,000
Tập vận động chủ động khớp háng trái080,000
Tập vận động chủ động khớp gối phải080,000
Tập vận động chủ động khớp gối trái080,000
Tập vận động chủ động cổ chân, bàn chân phải080,000
Tập vận động chủ động cổ chân, bàn chân trái080,000
Tập vận động tự do tứ chi044,500
Tập vận động có kháng trở tay phải046,900
Tập vận động có kháng trở tay trái046,900
Tập vận động có kháng trở 1/2 người phải046,900
Tập vận động có kháng trở 1/2 người trái046,900
Tập vận động có kháng trở khớp vai phải046,900
Tập vận động có kháng trở khớp vai trái046,900
Tập vận động có kháng trở khớp khuỷu phải046,900
Tập vận động có kháng trở khớp khuỷu trái046,900
Tập vận động có kháng trở cổ tay, bàn tay phải046,900
Tập vận động có kháng trở cổ tay, bàn tay trái046,900
Tập vận động có kháng trở chân phải046,900
Tập vận động có kháng trở chân trái046,900
Tập vận động có kháng trở khớp háng phải046,900
Tập vận động có kháng trở khớp háng trái046,900
Tập vận động có kháng trở khớp gối phải046,900
Tập vận động có kháng trở khớp gối trái046,900
Tập vận động có kháng trở cổ chân, bàn chân phải046,900
Tập vận động có kháng trở cổ chân, bàn chân trái046,900
Tập kéo dãn cột sống cổ080,000
Tập kéo dãn cột sống thắt lưng080,000
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể (PNF) chi trên055,000
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể (PNF) chi dưới 080,000
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng46,90046,900
Tập với thang tường29,00029,000
Tập với dụng cụ quay khớp vai029,000
Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi11,20011,200
Tập với xe đạp tập11,20011,200
Tập các kiểu thở30,10030,100
Kỹ thuật dẫn lưu tư thế070,000
Kỹ thuật kéo nắn trị liệu080,000
Kỹ thuật di động khớp 070,000
Kỹ thuật di động mô mềm070,000
Kỹ thuật ức chế co cứng tay phải070,000
Kỹ thuật ức chế co cứng tay trái070,000
Kỹ thuật ức chế co cứng chân phải070,000
Kỹ thuật ức chế co cứng chân trái070,000
Kỹ thuật ức chế co cứng thân mình070,000
Kỹ thuật kiểm soát đầu, cổ và thân mình070,000
Tập điều hợp vận động46,90046,900
Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor)302,000302,000
Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn29,00029,000
Kỹ thuật hướng dẫn người liệt hai chân ra vào xe lăn040,000
Kỹ thuật hướng dẫn người liệt nửa người ra vào xe lăn070,000
Tập các vận động thô của bàn tay080,000
Tập các vận động khéo léo của bàn tay080,000
Tập phối hợp hai tay080,000
Tập phối hợp tay mắt 080,000
Tập phối hợp tay miệng080,000
Tập các chức năng sinh hoạt hàng ngày (ADL) (ăn uống, tắm rửa, vệ sinh, vui chơi giải trí…)080,000
Tập điều hòa cảm giác080,000
Tập tri giác và nhận thức 41,80041,800
Tập các chức năng sinh hoạt hàng ngày ADL với các dụng cụ trợ giúp thích nghi 080,000
Lượng giá chức năng ngôn ngữ070,000
Thử cơ bằng tay070,000
Đo tầm vận động khớp070,000
Kéo nắn, kéo dãn cột sống, các khớp050,000
Tập do cứng khớp076,500
Tập vận động với các dụng cụ trợ giúp029,000
Tập ho có trợ giúp30,10030,100
Kỹ thuật vỗ rung lồng ngực070,000
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) [Máu]15,20015,200
Đo lactat trong máu [Máu*]96,90096,900
Xét nghiệm định tính Porphobilinogen (PBG) trong nước tiểu [Nước tiểu*]0140,000
Điều trị sâu ngà răng (thẩm mỹ) phục hồi bằng Composite0500,000
Răng giả tháo lắp 1 răng (composite)0640,000
Răng giả tháo lắp 2 răng (composite)01,200,000
Răng giả tháo lắp 3 răng (composite)01,800,000
Răng giả tháo lắp 4 răng (composite)0235,2000
Răng giả tháo lắp 5 răng (composite)02,910,000
Răng giả tháo lắp 6 răng (composite)03,456,000
Răng giả tháo lắp 7 răng (composite)03,990,000
Răng giả tháo lắp 8 răng (composite)04,512,000
Răng giả tháo lắp 9 răng (composite)05,022,000
Răng giả tháo lắp 10 răng (composite)05,520,000
Răng giả tháo lắp 11 răng (composite)06,006,000
Răng giả tháo lắp 12 răng (composite)06,480,000
Răng giả tháo lắp 13 răng (composite)06,942,000
Răng giả tháo lắp 14 răng (composite)07,392,000
Răng giả tháo lắp cả 2 hàm (composite)015,120,000
Đệm hàm nhựa thường (Lưới hàm ngoại)0870,000
Đệm hàm nhựa dẻo01,710,000
Thêm móc cho hàm giả tháo lắp (Móc nhựa mềm)0790,000
Răng giả tháo lắp toàn hàm (composite)07,560,000
Răng giả tháo lắp toàn hàm (sứ)012,880,000
Gắn lại phục hình cũ bằng cement0300,000
Tháo dụng cụ tử cung0140,000
Phục hồi thân răng sau điều trị nội nha bằng Composite0500,000
Răng giả tháo lắp toàn hàm (chất liệu Mỹ - Excellence)06,350,000
Lấy cao răng lâu năm/dày + đánh bóng 2 hàm0200,000
Tầm Soát 15 Bệnh Thiết Yếu0890,000
Định tính B-HCG (test nhanh) [Nước tiểu]025,000
Siêu âm thai (kèm độ mờ da gáy)0176,000
Dengue virus IgM/IgG test nhanh [Máu]130,000130,000
HBeAg Test Nhanh [Máu]59,70059,700
Anti-HBe test nhanh [Máu]59,70059,700
Nong cổ tử cung do bế sản dịch 281,000281,000
Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo0382,000
Chích áp xe tuyến Bartholin831,000831,000
Khâu cò mi400,000400,000
Tháo cò mi400,000400,000
Khâu phủ kết mạc638,000638,000
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (cột Sống Cổ) 34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (khớp vai phải)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (khớp vai trái)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (vùng bả vai phải)34,90034,900
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (vùng Bả Vai Trái) 34,90034,900
Điều Trị Bằng Sóng Ngắn (khuỷu Tay Phải) 34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (khuỷu tay trái)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (cổ tay , bàn tay phải)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (cổ tay , bàn tay trái)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (CS ngực)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (CS lưng)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (CS Thắt lưng)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (khớp háng phải)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (khớp háng trái)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (khớp cùng- chậu phải)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (khớp cùng – chậu trái)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (vùng xương cùng – cụt)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (vùng nếp lằn mông, mặt sau đùi phải)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (vùng nếp lằn mông , mặt sau đùi trái)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (mặt trước đùi phải)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (mặt trước đùi trái)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (khớp gối phải)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (khớp gối trái)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (vùng khueo chân phải)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (vùng khueo chân trái)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (vùng bắp chân phải)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (vùng bắp chân trái)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (cổ chân , bàn chân phải)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (cổ chân , bàn chân trái)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (cánh tay P)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (cánh tay T)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (cẳng tay P)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (cẳng tay T)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (gót chân P)34,90034,900
Điều trị bằng sóng ngắn (gót chân T)34,90034,900
Điều trị bằng sóng xung kích (CS cổ)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (khớp vai phải)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (khớp vai trái)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (bả vai phải)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (bả vai trái)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (khớp khuỷu phải)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (khớp khuỷu trái)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (cổ tay, bàn tay phải)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (cổ tay ,bàn tay trái)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (CS lưng)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (CS thắt lưng)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (khớp háng phải)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (khớp háng trái)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (khớp cùng - chậu phải)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (cùng - châụ trái)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (vùng cùng - cụt)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (nếp lằn mông , mặt sau đùi phải)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (nếp lằn mông , mặt sau đùi trái)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (mặt trước đùi phải)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (mặt trước đùi trái)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (khớp gối phải)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (khớp gối trái)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (vùng khoeo chân phải)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (vùng khoeo chân trái)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (vùng bắp chân phải)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (vùng bắp chân trái)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (cổ chân, bàn chân phải)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (cổ chân , bàn chân trái)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (cánh tay P)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (cánh tay T)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (khớp khuỷu P)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (khớp khuỷu T)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (cẳng tay P)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (cẳng tay T)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (cẳng chân P)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (cẳng chân T)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (gót chân P)0200,000
Điều trị bằng sóng xung kích (gót chân T)0200,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (vùng CS Cổ)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp vai phải)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp vai trái)080,000
Điều Trị Bằng Laser Công Suất Thấp (bả Vai Phải) 080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (bả vai trái)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp khuỷu phải)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp khuỷu trái)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (cổ tay, bàn tay phải)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (cổ tay, bàn tay trái)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (CS ngực) 080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (CS lưng)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (CS thắt lưng)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp háng phải)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp háng trái)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp cùng – châu phải)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp cùng – chậu trái)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (vùng cùng – cụt)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (nếp lằn mông, mặt sau đùi phải)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (nếp lằn mông , mặt sau đùi trái)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (vùng mặt trước đùi phải)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (vùng mặt trước đùi trái)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp gối phải)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (khớp gối trái)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (bắp chân phải)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (bắp chân trái)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (cổ chân , bàn chân phải)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (cổ chân , bàn chân trái)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (cánh tay P)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (cánh tay T)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (cẳng tay P)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (cẳng tay T)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (cẳng chân P)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (cẳng chân T)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (khoeo chân P)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (khoeo chân T)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (gót chân P)080,000
Điều trị bằng Laser công suất thấp (gót chân T)080,000
Siêu âm 3D thai nhi0250,000
Test hơi thở tìm vi khuẩn HP bằng C130600,000
Siêu âm Doppler tuyến vú hai bên82,30082,300
Siêu âm Doppler thai (thai, nhau thai, nước ối)82,30082,300
Siêu âm Doppler tử cung phần phụ82,30082,300
Siêu âm Doppler ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)082,300
Siêu âm Doppler tuyến giáp082,300
Chụp Xquang khớp vai thẳng + nghiêng chếch (2 phim)97,20097,200
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng + chếch (2 phim)97,20097,200
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 2 bên (2 phim)97,20097,200
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 2 bên (2 phim)97,20097,200
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 2 bên (2 phim)97,20097,200
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 2 bên (2 phim)97,20097,200
Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Vùng đầu mặt cổ)065,000
Kỹ thuật xoa bóp cục bộ bàng tay (Vùng vai gáy)065,000
Siêu âm Doppler gan lách82,30082,300
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng 2 bên (2 phim)97,20097,200
Cố định cổ tay bằng nẹp070,000
Cố định cổ chân bằng nẹp070,000
Tháo bột045,900
Tiếp Tục Thực Hiện PTTT00
Rubella virus Ab test nhanh [Máu]149,000149,000
NovaPrep Pap + HPV DNA Cobas Roche [Dịch phết âm đạo*]0950,000
Tầm soát 15 bệnh thiết yếu + 3 bệnh ung thư (Nữ)01,050,000
Tầm soát 15 bệnh thiết yếu + 4 bệnh ung thư (Nam)01,150,000
HPV DNA Cobas Roche [Dịch phết âm đạo*]0550,000
Phục hồi thân răng sau điều trị nội nha bằng Amalgam0247,000
NovaPrep Pap [Dịch phết âm đạo*]0480,000
Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê290,000290,000
Xét nghiệm Clotest tìm H.pylories0139,000
Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori294000294,000
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen lần 2 [Đàm*]68,00068,000
Làm lại thành âm đạo02,882,000
Định lượng Calci ion hóa 045,000
Khám phụ khoa và tư vấn trước khi mang thai01,850,000
Chlamydia trachomatis - Neisseria gonorrhoeae DNA [nước tiểu, dịch*]03,00,000
Test nhanh syphilis [Máu*]0138,000
Bảo hành Răng giả cố định00
Chăm sóc sau phẫu thuật thủ thuật00
Veneer sứ toàn phần05,000,000
Kết Quả XQ Hồ Sơ Bệnh Án Cũ035,000
Định lượng Cortisol (Chiều) [Máu*]91,60091,600
Băng thun cho bệnh nhân bong gân040,000
Băng thun và nẹp gỗ tạm thời người bệnh gãy xương090,000
Điều trị bằng Paraffin (khớp vai trái)42,40042,400
Điều trị bằng Paraffin (khớp vai phải)42,40042,400
Điều trị bằng parafin (khớp gối trái)42,40042,400
Điều trị bằng parafin (khớp gối phải)42,40042,400
Kỹ thuật xoa bóp bằng máy (vùng vai gáy)28,50028,500
Kỹ thuật xoa bóp bằng máy (vùng chân trái )28,50028,500
Kỹ thuật xoa bóp bằng máy (vùng chân phải)28,50028,500
Điều trị bằng Paraffin (Bả vai trái)42,40042,400
Điều trị bằng Paraffin (Bả vai Phải)42,40042,400
Điều trị bằng Paraffin (CS ngực)42,40042,400
Điều trị bằng Paraffin (CS Lưng)42,40042,400
Điều trị bằng Paraffin (Khoeo chân Trái)42,40042,400
Điều trị bằng Paraffin (Khoeo chân Phải)42,40042,400
Làm thuốc âm đạo066,000
Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn8560085,600
Chích áp xe tầng sinh môn0257,000
Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn0150,000
Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết0382,000
Chích áp xe vú0419,000
HBV DNA Cobas Taqman(Roche Đ.tính +Đ.Lượng)*01,500,000
Tháo que cấy thuốc tránh thai0220,000
Tháo dụng cụ tử cung ( khó)0250,000
Xét nghiệm GBS PCR (*)0380,000
NovaCotesting (Cobas HPV + ThinPrep )00950,000
NovaXét nghiệm Pap Nhúng dịch ThinPrep00480,000
Điện giải đồ (Ca) [Máu]0016,100
Điều trị Mụn cóc 1 nốt bằng Laser CO2 <5mm0150,000
Điều trị Mụn cóc 1 nốt bằng Laser CO2 >5mm0250,000
Điều trị Mụn cóc phẳng <5 nốt bằng Laser CO20250,000
Điều trị Mụn cóc phẳng > 5 nốt bằng Laser CO20500,000
Điều trị <10 nốt mụn thịt bằng Laser CO20650,000
Điều trị >10 nốt mụn thịt bằng Laser CO20950,000
Điều trị < 5 nốt u mềm treo bằng Laser CO20250,000
Điều trị <10 nốt u mềm treo bằng Laser CO20350,000
Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 (ít)0300,000
Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 (vừa)0500,000
Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 (Nhiều)0700,000
Điều trị dày sừng da dầu bằng Laser CO2 (Rất Nhiều)0900,000
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 (ít)0300,000
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 (vừa)0500,000
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 (Nhiều)0700,000
Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Laser CO2 (Rất Nhiều)0900,000
Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 (ít)0300,000
Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 (vừa)0500,000
Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 (Nhiều)0700,000
Điều trị sẩn cục bằng Laser CO2 (Rất nhiều)0900,000
Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 (nhỏ)0300,000
Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 (Trung bình)0500,000
Điều trị bớt sùi bằng Laser CO2 (To)0700,000
Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn (nhỏ)0400,000
Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn (vừa)0600,000
Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn (to)0800,000
Điều trị > 20 nốt u mềm treo bằng Laser CO20650,000
Điều trị hói bằng tiêm Triamcinnolon (nhỏ)0500,000
Điều trị hói bằng tiêm Triamcinnolon (vừa)0700,000
Điều trị hói bằng tiêm Triamcinnolon (to)0900,000
Điều trị < 20 nốt u mềm treo bằng Laser CO20450,000
Đo tỷ lệ mỡ toàn thân0550,000
Phân tích da bằng máy0180,000
Phân tích da bằng máy (nghiêng trái)0110,000
Phân tích da bằng máy(nghiêng phải)0110,000
Phân tích da bằng máy (3 hướng)0350,000
Điều trị nốt ruồi 1 nốt bằng Laser C02 (nhỏ)0100,000
Điều trị nốt ruồi 1 nốt bằng Laser C02 (vừa)0150,000
Điều trị nốt ruồi 1 nốt bằng Laser C02 (to)0200,000
Lấy cao răng lâu năm/dày + rất nhiều + đánh bóng 2 hàm0300,000